Blansko vs MFK Karvina B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Blansko
Hạng 14 tại MSFL
2
0-2
FT
07/05/2025 11:30
MFK Karvina B
Hạng 13 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Blansko vs MFK Karvina B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Blansko đang đứng thứ 14 với 41 điểm sau 34 trận.
  • MFK Karvina B xếp thứ 13 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MFK Karvina B thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Blansko với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. MFK Karvina B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:30

2025-05-07

Blansko vs MFK Karvina B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Blansko
Blansko
MFK Karvina B
MFK Karvina B
2025-05-07 11:30
36
24
40
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.25
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/05/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
10/11/2024 05:15
MFK Karvina B MFK Karvina B
1 - 2
Blansko Blansko
CZE CFL
14/06/2024 11:00
Blansko Blansko
3 - 0
MFK Karvina B MFK Karvina B
CZE CFL
12/11/2023 05:15
MFK Karvina B MFK Karvina B
0 - 1
Blansko Blansko
CZE CFL
Blansko
3
100%
Hòa
0
0%
MFK Karvina B
0
0%
Blansko Blansko 6 trận gần nhất
03/05/2025 10:30
Blansko 1 - 3 Hodonin Sardice CZE CFL
30/04/2025 11:00
Zlin B 4 - 2 Blansko CZE CFL
26/04/2025 04:15
Trinec 6 - 0 Blansko CZE CFL
19/04/2025 04:15
Blansko 1 - 3 Unie Hlubina CZE CFL
12/04/2025 10:30
Slavia Kromeriz 5 - 0 Blansko CZE CFL
05/04/2025 09:30
Blansko 1 - 1 FC Strani CZE CFL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất MFK Karvina B MFK Karvina B
04/05/2025 04:15
MFK Karvina B 2 - 0 Slovan Rosice CZE CFL
30/04/2025 11:10
MFK Karvina B 4 - 2 Uhersky Brod CZE CFL
26/04/2025 10:00
Frydek-Mistek 2 - 0 MFK Karvina B CZE CFL
18/04/2025 05:00
MFK Karvina B 0 - 2 Slovacko II CZE CFL
12/04/2025 09:30
Hodonin Sardice 1 - 0 MFK Karvina B CZE CFL
06/04/2025 04:15
MFK Karvina B 2 - 2 Trinec CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Blansko

Blansko

Trận gần đây

MFK Karvina B

MFK Karvina B

Xỉu /Tài

(94%)32 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Blansko Blansko
MFK Karvina B MFK Karvina B
Cú sút
Blansko
Blansko
Tổng cú sút
8.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MFK Karvina B
MFK Karvina B
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Blansko Blansko Đường chuyền MFK Karvina B MFK Karvina B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Blansko
Blansko
34
Số trận đã đấu
MFK Karvina B
MFK Karvina B
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.47
152
Phạt góc
128
3.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Blansko
Blansko
THẺ PHẠT
MFK Karvina B
MFK Karvina B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
60
Thẻ vàng
44
1.29
0.12
4
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00