Blackpool vs Peterborough United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Blackpool
Hạng 1 tại Group A
1
0-3
FT
20/02/2024 16:00
Peterborough United
Hạng 1 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Blackpool vs Peterborough United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Blackpool đang đứng thứ 1 với 9 điểm sau 3 trận.
  • Peterborough United xếp thứ 1 với 6 điểm sau 3 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Blackpool thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Blackpool với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Peterborough United thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2024-02-20

Blackpool vs Peterborough United - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Blackpool
Blackpool
Peterborough United
Peterborough United
2024-02-20 16:00
39
27
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 9 3 6
3 3 1 0 2 6 7 -1
3 3 1 0 2 4 6 -2
3 3 1 0 2 3 6 -3
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
6 3 2 0 1 5 2 3
6 3 2 0 1 3 6 -3
3 3 1 0 2 7 7 0
3 3 1 0 2 5 5 0
Đối đầu
17/02/2024 11:00
Peterborough United Peterborough United
1 - 2
Blackpool Blackpool
ENG L1
28/10/2023 10:00
Blackpool Blackpool
2 - 4
Peterborough United Peterborough United
ENG L1
07/05/2022 07:30
Peterborough United Peterborough United
5 - 0
Blackpool Blackpool
ENG LCH
18/12/2021 11:00
Blackpool Blackpool
3 - 1
Peterborough United Peterborough United
ENG LCH
23/03/2021 15:00
Blackpool Blackpool
3 - 1
Peterborough United Peterborough United
ENG L1
21/11/2020 11:00
Peterborough United Peterborough United
1 - 2
Blackpool Blackpool
ENG L1
Blackpool
4
67%
Hòa
0
0%
Peterborough United
2
33%
Blackpool Blackpool 6 trận gần nhất
17/02/2024 11:00
Peterborough United 1 - 2 Blackpool ENG L1
13/02/2024 15:45
Cheltenham Town 2 - 0 Blackpool ENG L1
10/02/2024 11:00
Blackpool 1 - 1 Oxford United ENG L1
03/02/2024 11:00
Stevenage Borough 1 - 0 Blackpool ENG L1
30/01/2024 15:00
Blackpool 0 - 0 Bolton Wanderers ENG JPT
27/01/2024 11:00
Blackpool 1 - 1 Charlton Athletic ENG L1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Peterborough United Peterborough United
17/02/2024 11:00
Peterborough United 1 - 2 Blackpool ENG L1
10/02/2024 11:00
Wycombe Wanderers 5 - 2 Peterborough United ENG L1
06/02/2024 15:45
Exeter City 2 - 1 Peterborough United ENG L1
03/02/2024 11:00
Peterborough United 2 - 3 Wigan Athletic ENG L1
30/01/2024 15:30
Peterborough United 3 - 1 AFC Wimbledon ENG JPT
27/01/2024 11:00
Lincoln City 0 - 0 Peterborough United ENG L1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Blackpool

Blackpool

Trận gần đây

Peterborough United

Peterborough United

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(57%)4 3(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Blackpool Blackpool
Peterborough United Peterborough United
Cú sút
Blackpool
Blackpool
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 2.29
Peterborough United
Peterborough United
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 3.71
Tổng đường chuyền
3119
TB 446 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
4017
TB 502 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Blackpool
Blackpool
7
Số trận đã đấu
Peterborough United
Peterborough United
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Giữ sạch lưới
3
0.38
4.29
30
Phạt góc
41
5.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.71
19
Việt vị
18
2.25
3.57
25
Thủ môn cứu thua
20
2.50
Blackpool
Blackpool
THẺ PHẠT
Peterborough United
Peterborough United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
11
Thẻ vàng
11
1.38
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
10.43
73
Số lỗi
82
10.25
12.57
88
Tắc bóng
105
13.13