GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Blackpool đang đứng thứ 1 với 9 điểm sau 3 trận.
- Morecambe xếp thứ 3 với 3 điểm sau 3 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Blackpool thắng với xác suất 67%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Blackpool với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Morecambe thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-11-14
Blackpool vs Morecambe - Prediction & Odds
2023-11-14 19:00
67
19
14
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.33
FT
2-1 1-0
-
11℃~12℃
STANDINGS UP TO
14/11/2023
Đối đầu
25/07/2023 18:30
Morecambe
1 - 1
Blackpool
INT CF
31/07/2021 14:00
Morecambe
1 - 1
Blackpool
INT CF
09/11/2019 15:00
Blackpool
4 - 1
Morecambe
ENG FAC
03/09/2019 18:30
Blackpool
5 - 1
Morecambe
ENG JPT
04/03/2017 15:00
Blackpool
3 - 1
Morecambe
ENG L2
13/08/2016 14:00
Morecambe
2 - 1
Blackpool
ENG L2
Blackpool
3
50%
Hòa
2
33%
Morecambe
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
In last 7 matches
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Blackpool
Trận gần đây
Morecambe
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)3 0(0%)
Under /Over
(14%)1 6(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(57%)4 3(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Blackpool
Morecambe
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Blackpool
7
Số trận đã đấu
Morecambe
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Clean sheets
0
0.00
4.29
30
Corners
14
4.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.71
19
Offsides
11
3.67
3.57
25
GK saves
5
1.67
Blackpool
THẺ PHẠT
Morecambe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
11
5
1.67
0.00
0
0
0.00
10.43
73
Fouls
37
12.33
12.57
88
Tackles
43
14.33