? - ?
19/09/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Morecambe với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Southport FC thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Morecambe and Southport FC
in the Cúp FA Anh football standings for the 2026-2027 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/09/2026 18:45
Southport FC
2 - 1
Morecambe
ENG NLN
18/07/2023 18:30
Southport FC
1 - 3
Morecambe
INT CF
30/07/2011 14:00
Southport FC
2 - 3
Morecambe
INT CF
23/01/2007 19:45
Morecambe
0 - 0
Southport FC
ENG NL
26/12/2006 15:00
Southport FC
1 - 2
Morecambe
ENG NL
02/01/2006 15:00
Morecambe
0 - 0
Southport FC
ENG NL
Morecambe
3
50%
Hòa
2
33%
Southport FC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)0 (0%)
Morecambe
Trận gần đây
Southport FC
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 0(0%)
/Yes
(0%)0 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Morecambe
Southport FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Morecambe
0
Số trận đã đấu
Southport FC
0
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Morecambe
THẺ PHẠT
Southport FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00