Blackburn Rovers (W) vs Birmingham (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Blackburn Rovers (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
0 - 2
FT
04/12/2022 10:00
Birmingham (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Blackburn Rovers (W) vs Birmingham (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Blackburn Rovers (W) đang đứng thứ 10 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Birmingham (W) xếp thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/12/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
48 22 15 3 4 39 12 27
02 Birmingham (W) Birmingham (W)
47 22 15 2 5 39 22 17
03 London City Lionesses (W) London City Lionesses (W)
45 22 14 3 5 49 20 29
04 Charlton (W) Charlton (W)
38 22 11 5 6 34 27 7
05 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
34 22 11 1 10 28 34 -6
06 Southampton (W) Southampton (W)
33 22 9 6 7 22 15 7
07 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
28 22 8 4 10 30 29 1
08 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
27 22 8 3 11 32 25 7
09 Lewes (W) Lewes (W)
26 22 7 5 10 20 29 -9
10 Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W)
23 22 5 8 9 20 29 -9
11 Sunderland (W) Sunderland (W)
18 22 5 3 14 26 38 -12
12 Coventry (W) Coventry (W)
7 22 2 1 19 16 75 -59
Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W) 6 trận gần nhất
27/09/2026 20:00
Blackburn Rovers (W) 0 - 2 Wythenshawe FC (W) England Women's Premier League Cup
26/04/2026 20:00
York City (W) 0 - 0 Blackburn Rovers (W) Giải Nữ National League (Anh)
08/03/2026 21:00
Blackburn Rovers (W) 1 - 3 Leeds United FC (W) Giải Nữ National League (Anh)
22/02/2026 21:00
Chester Le Street (W) 2 - 3 Blackburn Rovers (W) Giải Nữ National League (Anh)
19/02/2026 02:45
Blackburn Rovers (W) 1 - 5 Chorley (W) Giải Nữ National League (Anh)
25/01/2026 21:00
Stockport County (W) 4 - 0 Blackburn Rovers (W) Giải Nữ National League (Anh)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Birmingham (W) Birmingham (W)
01/10/2026 01:00
Birmingham (W) 3 - 4 Liverpool (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
27/09/2026 20:00
Birmingham (W) 3 - 3 CrystalPalace (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
24/09/2026 01:00
Everton FC (W) 2 - 0 Birmingham (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
19/09/2026 18:45
Chelsea FC (W) 2 - 0 Birmingham (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
13/09/2026 20:00
Birmingham (W) 2 - 2 Brighton H.A. (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
06/09/2026 20:30
Manchester City (W) 3 - 1 Birmingham (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Blackburn Rovers (W)

Blackburn Rovers (W)

Trận gần đây

Birmingham (W)

Birmingham (W)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W)
Birmingham (W) Birmingham (W)
Cú sút
Blackburn Rovers (W)
Blackburn Rovers (W)
Tổng cú sút
7.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Birmingham (W)
Birmingham (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Blackburn Rovers (W)
Blackburn Rovers (W)
22
Số trận đã đấu
Birmingham (W)
Birmingham (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Giữ sạch lưới
9
0.41
3.82
84
Phạt góc
102
4.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Blackburn Rovers (W)
Blackburn Rovers (W)
THẺ PHẠT
Birmingham (W)
Birmingham (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
22
Thẻ vàng
24
1.09
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00