Biskra
Hạng 14 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
1
0-1
FT
26/05/2024 11:45
CS Constantine
Hạng 3 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Biskra đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 30 trận.
  • CS Constantine xếp thứ 3 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Biskra thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Biskra với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CS Constantine thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2024-05-26

Biskra vs CS Constantine - Prediction & Odds

Biskra
Biskra
CS Constantine
CS Constantine
2024-05-26 11:45
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 26/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 19 8 3 55 20 35
02 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 15 8 7 37 20 17
03 CS Constantine CS Constantine
53 30 15 8 7 46 30 16
04 USM Alger USM Alger
49 30 15 4 11 40 32 8
05 ES Setif ES Setif
48 30 14 6 10 37 37 0
06 Paradou AC Paradou AC
42 30 11 9 10 36 22 14
07 JS kabylie JS kabylie
42 30 10 12 8 33 27 6
08 ASO Chlef ASO Chlef
41 30 11 8 11 41 40 1
09 JS Saoura JS Saoura
40 30 11 7 12 34 37 -3
10 USM Khenchela USM Khenchela
39 30 11 6 13 33 39 -6
11 El Bayadh El Bayadh
38 30 10 8 12 29 30 -1
12 MC Magra MC Magra
38 30 9 11 10 30 32 -2
13 MC Oran MC Oran
36 30 9 9 12 26 33 -7
14 Biskra Biskra
36 30 9 9 12 25 34 -9
15 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
32 30 8 8 14 32 37 -5
16 Union Sportive Souf Union Sportive Souf
7 30 2 1 27 22 86 -64
Đối đầu
05/01/2024 13:30
CS Constantine CS Constantine
1 - 1
Biskra Biskra
ALG D1
31/05/2023 13:00
Biskra Biskra
3 - 2
CS Constantine CS Constantine
ALG D1
21/10/2022 10:00
CS Constantine CS Constantine
2 - 1
Biskra Biskra
ALG D1
14/05/2022 11:00
CS Constantine CS Constantine
0 - 0
Biskra Biskra
ALG D1
16/01/2022 10:00
Biskra Biskra
2 - 0
CS Constantine CS Constantine
ALG D1
13/07/2021 12:50
CS Constantine CS Constantine
1 - 1
Biskra Biskra
ALG D1
Biskra
2
33%
Hòa
3
50%
CS Constantine
1
17%
Biskra Biskra 6 trận gần nhất
17/05/2024 11:59
ES Ben Aknoun 2 - 1 Biskra ALG D1
11/05/2024 11:59
Biskra 0 - 0 MC Oran ALG D1
26/04/2024 11:00
Biskra 2 - 2 ES Setif ALG D1
19/04/2024 13:00
CR Belouizdad 4 - 0 Biskra ALG D1
16/04/2024 15:30
Biskra 1 - 3 USM Alger ALG CUP
05/04/2024 17:00
Biskra 1 - 0 JS kabylie ALG D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất CS Constantine CS Constantine
17/05/2024 11:59
CS Constantine 1 - 1 CR Belouizdad ALG D1
11/05/2024 11:59
JS kabylie 0 - 0 CS Constantine ALG D1
23/04/2024 16:00
MC Alger 1 - 1 CS Constantine ALG CUP
19/04/2024 11:00
USM Khenchela 1 - 2 CS Constantine ALG D1
13/04/2024 12:30
CS Constantine 0 - 0 ES Ben Aknoun ALG CUP
06/04/2024 17:00
CS Constantine 2 - 1 Paradou AC ALG D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Biskra

Biskra

Trận gần đây

CS Constantine

CS Constantine

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)23 7(23%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Biskra Biskra
CS Constantine CS Constantine
Cú sút
Biskra
Biskra
Tổng cú sút
6.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CS Constantine
CS Constantine
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Biskra Biskra Đường chuyền CS Constantine CS Constantine
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Biskra
Biskra
30
Số trận đã đấu
CS Constantine
CS Constantine
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
8
0.27
3.10
93
Corners
155
5.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Biskra
Biskra
THẺ PHẠT
CS Constantine
CS Constantine
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
53
1.77
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00