Bibiani Gold Stars
Hạng 2 tại Ghana Premier
1 - 0
FT
22/03/2026 11:00
Vision FC
Hạng 9 tại Ghana Premier
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bibiani Gold Stars đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Vision FC xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vision FC với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Bibiani Gold Stars thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 22/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Medeama SC Medeama SC
62 34 17 11 6 52 28 24
02 Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
60 34 19 3 12 46 40 6
03 Accra Hearts of Oak Accra Hearts of Oak
54 34 13 15 6 25 15 10
04 Ghana Dream FC Ghana Dream FC
52 34 15 7 12 49 32 17
05 Samartex Samartex
50 34 13 11 10 26 25 1
06 Aduana Stars Aduana Stars
50 34 13 11 10 29 24 5
07 Karela United FC Karela United FC
49 34 13 10 11 32 33 -1
08 Berekum Chelsea Berekum Chelsea
48 34 13 9 12 32 33 -1
09 Vision FC Vision FC
47 34 12 11 11 38 34 4
10 Asante Kotoko FC Asante Kotoko FC
46 33 12 10 11 38 29 9
11 Basake Holy Stars FC Basake Holy Stars FC
46 34 13 7 14 30 39 -9
12 Young Apostles Young Apostles
45 34 12 9 13 37 37 0
13 Heart of Lions Heart of Lions
45 34 12 9 13 36 33 3
14 Swedru All Blacks Swedru All Blacks
45 34 12 9 13 34 31 3
15 Nations FC Nations FC
44 34 12 8 14 30 31 -1
16 Bechem United Bechem United
44 33 12 8 13 35 39 -4
17 Hohoe United FC Hohoe United FC
31 31 7 10 14 22 38 -16
18 Techiman Eleven Wonders Techiman Eleven Wonders
10 33 2 4 27 23 73 -50
Đối đầu
11/10/2025 11:00
Vision FC Vision FC
3 - 0
Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
GHA D1
27/04/2025 11:00
Vision FC Vision FC
2 - 0
Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
GHA D1
24/11/2024 11:00
Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
2 - 0
Vision FC Vision FC
GHA D1
Bibiani Gold Stars
1
33%
Hòa
0
0%
Vision FC
2
67%
Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars 6 trận gần nhất
08/03/2026 11:00
Young Apostles 3 - 1 Bibiani Gold Stars GHA D1
01/03/2026 11:00
Bibiani Gold Stars 2 - 1 Accra Hearts of Oak GHA D1
22/02/2026 11:00
Heart of Lions 1 - 2 Bibiani Gold Stars GHA D1
15/02/2026 11:00
Bibiani Gold Stars 3 - 0 Basake Holy Stars FC GHA D1
01/02/2026 11:00
Bibiani Gold Stars 1 - 0 Swedru All Blacks GHA D1
25/01/2026 11:00
Berekum Chelsea 2 - 0 Bibiani Gold Stars GHA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vision FC Vision FC
07/03/2026 11:00
Vision FC 3 - 1 Berekum Chelsea GHA D1
01/03/2026 11:00
Asante Kotoko FC 0 - 0 Vision FC GHA D1
21/02/2026 11:00
Vision FC 3 - 2 Bechem United GHA D1
13/02/2026 11:00
Techiman Eleven Wonders 0 - 3 Vision FC GHA D1
31/01/2026 11:00
Vision FC 2 - 2 Ghana Dream FC GHA D1
25/01/2026 11:00
Hohoe United FC 2 - 2 Vision FC GHA D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Bibiani Gold Stars

Bibiani Gold Stars

Trận gần đây

Vision FC

Vision FC

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)8 26(76%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
Vision FC Vision FC
Cú sút
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vision FC
Vision FC
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars
34
Số trận đã đấu
Vision FC
Vision FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Clean sheets
15
0.44
1.85
63
Corners
99
2.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.50
17
Offsides
41
1.21
0.03
1
GK saves
2
0.06
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars
THẺ PHẠT
Vision FC
Vision FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
45
Thẻ vàng
43
1.26
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
5.29
180
Fouls
238
7.00
0.00
0
Tackles
0
0.00