Bettembourg vs Jeunesse Esch: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bettembourg
Hạng 14 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
1 - 2
FT
22/09/2024 12:30
Jeunesse Esch
Hạng 8 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bettembourg vs Jeunesse Esch trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bettembourg đang đứng thứ 14 với 23 điểm sau 30 trận.
  • Jeunesse Esch xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jeunesse Esch với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Bettembourg chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
78 30 25 3 2 69 7 62
02 UNA Strassen UNA Strassen
60 30 18 6 6 62 23 39
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
57 30 17 6 7 67 34 33
04 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
57 30 17 6 7 50 22 28
05 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 30 24
06 Swift Hesperange Swift Hesperange
54 30 16 6 8 56 34 22
07 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
53 30 16 5 9 53 39 14
08 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
42 30 11 9 10 41 48 -7
09 CS Petange CS Petange
41 30 11 8 11 41 32 9
10 Hostert Hostert
38 30 11 5 14 50 69 -19
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
34 30 8 10 12 29 45 -16
12 Rodange 91 Rodange 91
29 30 7 8 15 40 62 -22
13 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
29 30 8 5 17 37 61 -24
14 Bettembourg Bettembourg
23 30 7 2 21 29 59 -30
15 Fola Esch Fola Esch
13 30 4 1 25 18 78 -60
16 Mondercange Mondercange
12 30 3 3 24 21 74 -53
Đối đầu
29/07/2023 11:00
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
3 - 2
Bettembourg Bettembourg
INT CF
28/01/2023 11:00
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
4 - 2
Bettembourg Bettembourg
INT CF
Bettembourg
0
0%
Hòa
0
0%
Jeunesse Esch
2
100%
Bettembourg Bettembourg 6 trận gần nhất
01/09/2024 10:00
Bettembourg 3 - 0 Swift Hesperange LUX D1
25/08/2024 10:00
CS Petange 4 - 0 Bettembourg LUX D1
18/08/2024 12:30
Bettembourg 1 - 3 Progres Niedercorn LUX D1
11/08/2024 10:00
US Mondorf-les-Bains 2 - 1 Bettembourg LUX D1
04/08/2024 10:00
Bettembourg 0 - 3 F91 Dudelange LUX D1
24/07/2024 14:00
Bettembourg 0 - 2 UNA Strassen INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Jeunesse Esch Jeunesse Esch
14/09/2024 10:00
Hostert 0 - 0 Jeunesse Esch LUX D1
01/09/2024 10:00
Jeunesse Esch 3 - 0 Mondercange LUX D1
24/08/2024 12:00
Swift Hesperange 5 - 1 Jeunesse Esch LUX D1
18/08/2024 10:00
Jeunesse Esch 0 - 0 CS Petange LUX D1
11/08/2024 12:30
Progres Niedercorn 3 - 0 Jeunesse Esch LUX D1
04/08/2024 10:00
Jeunesse Esch 1 - 1 US Mondorf-les-Bains LUX D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
18 (58%)13 (42%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Bettembourg

Bettembourg

Trận gần đây

Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

Xỉu /Tài

(77%)24 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(35%)11 20(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(42%)13 18(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(45%)14 17(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bettembourg Bettembourg
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
Cú sút
Bettembourg
Bettembourg
Tổng cú sút
8.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bettembourg
Bettembourg
31
Số trận đã đấu
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
6
0.20
3.29
102
Phạt góc
134
4.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bettembourg
Bettembourg
THẺ PHẠT
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
69
Thẻ vàng
80
2.67
0.19
6
Thẻ đỏ
8
0.27
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00