1
2-0
FT
07/08/2023 11:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Beroe Stara Zagora đang đứng thứ 11 với 33 điểm sau 30 trận.
- FK Levski Krumovgrad xếp thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Beroe Stara Zagora thắng với xác suất 44%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-08-07
Beroe Stara Zagora vs FK Levski Krumovgrad - Prediction & Odds
2023-08-07 11:15
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.98
FT
2-0 2-0
-
24℃~25℃
STANDINGS UP TO
07/08/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
16 (46%)19 (54%)
In last 35 matches
KhôngCó
23 (66%)12 (34%)
Beroe Stara Zagora
Trận gần đây
FK Levski Krumovgrad
Under /Over
(60%)21 14(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)23 12(34%)
Under /Over
(46%)16 19(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(49%)17 18(51%)
Under /Over
(17%)6 29(83%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(34%)12 23(66%)
/Yes
(23%)8 27(77%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Beroe Stara Zagora
FK Levski Krumovgrad
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Beroe Stara Zagora
35
Số trận đã đấu
FK Levski Krumovgrad
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Clean sheets
12
0.34
3.69
129
Corners
125
3.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.34
47
Offsides
62
1.77
2.86
100
GK saves
90
2.57
Beroe Stara Zagora
THẺ PHẠT
FK Levski Krumovgrad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.17
111
98
2.80
0.23
8
2
0.06
10.91
382
Fouls
516
14.74
0.00
0
Tackles
0
0.00