Benfica
Hạng 3 tại Portugal Primera Liga
1
1-1
FT
23/09/2025 12:15
Rio Ave
Hạng 12 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Benfica đang đứng thứ 3 với 80 điểm sau 34 trận.
  • Rio Ave xếp thứ 12 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Benfica thắng với xác suất 80%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Benfica với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rio Ave chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-09-23

Benfica vs Rio Ave - Prediction & Odds

Benfica
Benfica
Rio Ave
Rio Ave
2025-09-23 12:15
80
13
7
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.12
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 23/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Porto FC Porto
88 34 28 4 2 66 18 48
02 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 89 24 65
03 Benfica Benfica
80 34 23 11 0 74 25 49
04 Sporting Braga Sporting Braga
59 34 16 11 7 64 36 28
05 FC Famalicao FC Famalicao
56 34 15 11 8 42 29 13
06 Gil Vicente Gil Vicente
50 34 13 11 10 47 38 9
07 Moreirense Moreirense
43 34 12 7 15 37 49 -12
08 FC Arouca FC Arouca
42 34 12 6 16 47 64 -17
09 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
42 34 12 6 16 39 51 -12
10 Estoril Estoril
39 34 10 9 15 54 57 -3
11 Alverca Alverca
39 34 10 9 15 35 52 -17
12 Rio Ave Rio Ave
36 34 8 12 14 35 57 -22
13 Santa Clara Santa Clara
36 34 9 9 16 32 41 -9
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 37 45 -8
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
30 34 6 12 16 38 56 -18
16 Casa Pia AC Casa Pia AC
30 34 6 12 16 31 57 -26
17 CD Tondela CD Tondela
28 34 6 10 18 27 55 -28
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
21 34 3 12 19 27 67 -40
Đối đầu
16/03/2025 11:00
Rio Ave Rio Ave
2 - 3
Benfica Benfica
POR D1
27/10/2024 11:00
Benfica Benfica
5 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
17/05/2024 12:45
Rio Ave Rio Ave
1 - 1
Benfica Benfica
POR D1
14/01/2024 11:00
Benfica Benfica
4 - 1
Rio Ave Rio Ave
POR D1
02/04/2023 10:00
Rio Ave Rio Ave
0 - 1
Benfica Benfica
POR D1
08/10/2022 10:00
Benfica Benfica
4 - 2
Rio Ave Rio Ave
POR D1
Benfica
5
83%
Hòa
1
17%
Rio Ave
0
0%
Benfica Benfica 6 trận gần nhất
20/09/2025 10:00
AVS Futebol SAD 0 - 3 Benfica POR D1
16/09/2025 12:00
Benfica 2 - 3 Qarabag UEFA CL
12/09/2025 12:15
Benfica 1 - 1 Santa Clara POR D1
31/08/2025 10:00
Alverca 1 - 2 Benfica POR D1
27/08/2025 12:00
Benfica 1 - 0 Fenerbahce UEFA CL
23/08/2025 12:30
Benfica 3 - 0 CD Tondela POR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rio Ave Rio Ave
19/09/2025 12:15
Rio Ave 0 - 3 FC Porto POR D1
13/09/2025 07:30
Moreirense 3 - 1 Rio Ave POR D1
31/08/2025 12:30
Rio Ave 2 - 2 Sporting Braga POR D1
23/08/2025 12:30
FC Arouca 3 - 3 Rio Ave POR D1
17/08/2025 07:30
Rio Ave 1 - 1 Nacional da Madeira POR D1
07/08/2025 12:00
Rio Ave 0 - 4 Al-Nassr INT CF
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.18
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
32 (94%)2 (6%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
Benfica

Benfica

Trận gần đây

Rio Ave

Rio Ave

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Benfica Benfica
Rio Ave Rio Ave
Cú sút
Benfica
Benfica
Tổng cú sút
17.00 TB / trận
Bị chặn
151 tổng
Avg. 4.72
Rio Ave
Rio Ave
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
Avg. 3.35
Benfica Benfica Đường chuyền Rio Ave Rio Ave
Tổng đường chuyền
15866
Avg. 481 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
12708
Avg. 385 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Benfica
Benfica
34
Số trận đã đấu
Rio Ave
Rio Ave
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Clean sheets
6
0.18
6.94
236
Corners
145
4.26
19.47
662
Throw-ins
587
17.26
1.47
50
Offsides
47
1.38
2.32
79
GK saves
111
3.26
Benfica
Benfica
THẺ PHẠT
Rio Ave
Rio Ave
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
89
2.62
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
10.79
367
Fouls
424
12.47
9.74
331
Tackles
329
9.68