Bekescsaba vs Gyirmot SE: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bekescsaba
Hạng 19 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
1 - 1
FT
05/02/2023 09:00
Gyirmot SE
Hạng 6 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bekescsaba vs Gyirmot SE trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bekescsaba đang đứng thứ 19 với 37 điểm sau 38 trận.
  • Gyirmot SE xếp thứ 6 với 60 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Bekescsaba Bekescsaba 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:00
Bekescsaba 3 - 1 Hodmezovasarhelyi Hạng Ba Hungary (NB III)
05/09/2026 21:00
Csepel 2 - 2 Bekescsaba Hạng Ba Hungary (NB III)
29/08/2026 22:00
Bekescsaba 3 - 3 ESMTK Budapest Hạng Ba Hungary (NB III)
26/08/2026 22:30
III.Keruleti TVE 2 - 0 Bekescsaba Hạng Ba Hungary (NB III)
21/08/2026 21:30
Monori SE 3 - 1 Bekescsaba Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
08/08/2026 15:00
Ujpesti TE B 2 - 2 Bekescsaba Hạng Ba Hungary (NB III)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gyirmot SE Gyirmot SE
19/09/2026 22:00
Diosgyor VTK 2 - 0 Gyirmot SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 23:00
Gyirmot SE 1 - 0 Csakvari TK Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 23:00
Gyirmot SE 2 - 0 KARCAG SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
29/08/2026 22:30
Mezokovesd Zsory 4 - 2 Gyirmot SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
22/08/2026 22:30
Gyirmot SE 1 - 4 Kecskemeti TE Hạng Nhì Hungary (NB II)
15/08/2026 22:30
Szeged Csanad 0 - 1 Gyirmot SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
31 (82%)7 (18%)
Bekescsaba

Bekescsaba

Trận gần đây

Gyirmot SE

Gyirmot SE

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bekescsaba Bekescsaba
Gyirmot SE Gyirmot SE
Cú sút
Bekescsaba
Bekescsaba
Tổng cú sút
9.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gyirmot SE
Gyirmot SE
Tổng cú sút
11.51 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bekescsaba Bekescsaba Đường chuyền Gyirmot SE Gyirmot SE
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bekescsaba
Bekescsaba
38
Số trận đã đấu
Gyirmot SE
Gyirmot SE
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.50
171
Phạt góc
202
5.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bekescsaba
Bekescsaba
THẺ PHẠT
Gyirmot SE
Gyirmot SE
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
73
1.92
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00