Beitar Nahariya vs Hapoel Ironi Karmiel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Beitar Nahariya
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
6-1
FT
21/12/2024 13:45
Hapoel Ironi Karmiel
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Beitar Nahariya vs Hapoel Ironi Karmiel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Ironi Karmiel thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Beitar Nahariya và Hapoel Ironi Karmiel mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:45

2024-12-21

Beitar Nahariya vs Hapoel Ironi Karmiel - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Beitar Nahariya
Beitar Nahariya
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
2024-12-21 13:45
20
20
60
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.50
FT
6-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/12/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Beitar Nahariya and Hapoel Ironi Karmiel in the Liga Gimel (Israel) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
30/12/2023 13:30
Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
2 - 2
Beitar Nahariya Beitar Nahariya
ISR CL
18/09/2023 13:00
Beitar Nahariya Beitar Nahariya
4 - 2
Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
ISR CUP
04/02/2023 14:00
Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
0 - 0
Beitar Nahariya Beitar Nahariya
ISR CL
11/10/2022 13:30
Beitar Nahariya Beitar Nahariya
0 - 3
Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
ISR CL
Beitar Nahariya
1
25%
Hòa
2
50%
Hapoel Ironi Karmiel
1
25%
Beitar Nahariya Beitar Nahariya 6 trận gần nhất
14/09/2024 13:30
Beitar Nahariya 2 - 1 Maccabi Maghar ISR CL
09/03/2024 14:00
Beitar Nahariya 1 - 0 Ironi Bnei Kabul ISR CL
05/03/2024 14:00
Beitar Nahariya 4 - 2 Hapoel Bnei Biina ISR CL
24/02/2024 14:00
Beitar Nahariya 0 - 0 FC Achva Kfar Manda ISR CL
21/02/2024 14:00
Ahi Acre 1 - 2 Beitar Nahariya ISR CL
13/02/2024 14:00
Beitar Nahariya 4 - 0 Bnei Mamba Golan ISR CUP
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
14/12/2024 13:30
Hapoel Ironi Karmiel 3 - 1 Hapoel Kaukab ISR CL
01/12/2024 13:00
Hapoel Afula 6 - 0 Hapoel Ironi Karmiel ISR CUP
25/11/2024 13:00
Hapoel Ironi Karmiel 4 - 0 Bnei Mamba Golan ISR CUP
12/11/2024 15:15
Hapoel Ironi Karmiel 3 - 2 Hapoel Marmorek lrony Rehovot ISR CUP
31/10/2024 15:30
Hapoel Ironi Karmiel 2 - 1 Maccabi Bnei Jadida ISR CUP
21/09/2024 13:30
Hapoel Ironi Karmiel 4 - 1 Maccabi Ahva Shaab ISR CL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
3.44
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
9 (75%)3 (25%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
16 (100%)0 (0%)
Beitar Nahariya

Beitar Nahariya

Trận gần đây

Hapoel Ironi Karmiel

Hapoel Ironi Karmiel

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)16 0(0%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)8 8(50%)

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(88%)14 2(12%)

/Có

(50%)6 6(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)9 7(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Beitar Nahariya Beitar Nahariya
Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
Cú sút
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya
Tổng cú sút
9.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
Tổng cú sút
16.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya
12
Số trận đã đấu
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
16
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
6
Giữ sạch lưới
7
0.44
4.00
48
Phạt góc
106
6.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya
THẺ PHẠT
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
21
Thẻ vàng
29
1.81
0.08
1
Thẻ đỏ
4
0.25
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00