Bei Li Gong vs Wuxi Wugou: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bei Li Gong
Hạng 11 tại North
2
0-1
FT
23/03/2025 03:00
Wuxi Wugou
Hạng 1 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bei Li Gong vs Wuxi Wugou trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bei Li Gong đang đứng thứ 11 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Wuxi Wugou xếp thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wuxi Wugou thắng với xác suất 46%.
trận yêu thích
03:00

2025-03-23

Bei Li Gong vs Wuxi Wugou - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bei Li Gong
Bei Li Gong
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2025-03-23 03:00
24
30
46
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.90
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
57 22 18 3 1 47 9 38
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
48 22 14 6 2 30 13 17
03 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
40 22 12 4 6 39 20 19
04 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
39 22 12 3 7 33 25 8
05 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
38 22 11 5 6 31 18 13
06 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
29 22 8 5 9 21 20 1
07 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 22 6 8 8 21 27 -6
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
23 22 4 11 7 18 28 -10
09 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
20 22 4 8 10 20 32 -12
10 Kunming City Star Kunming City Star
19 22 4 7 11 15 31 -16
11 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
15 22 3 6 13 13 30 -17
12 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
6 22 0 6 16 10 45 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
45 22 13 6 3 31 14 17
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
39 22 10 9 3 36 22 14
03 Haimen Codion Haimen Codion
38 22 10 8 4 38 24 14
04 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
38 22 10 8 4 19 11 8
05 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 22 3
06 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
32 22 8 8 6 24 26 -2
07 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
26 22 7 5 10 22 25 -3
08 Shanghai Port B Shanghai Port B
25 22 6 7 9 25 26 -1
09 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 22 5 8 9 17 32 -15
10 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
22 22 5 7 10 21 32 -11
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
17 22 5 2 15 21 29 -8
12 Hubei Istar Hubei Istar
16 22 3 7 12 23 39 -16
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
73 8 5 1 2 15 8 7
02 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
64 8 6 1 1 11 4 7
03 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55 8 2 1 5 6 13 -7
04 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
51 8 2 5 1 9 7 2
05 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
50 8 3 2 3 6 9 -3
06 Haimen Codion Haimen Codion
49 8 3 2 3 14 10 4
07 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
48 8 2 3 3 7 5 2
08 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
41 8 0 3 5 5 17 -12
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
47 8 5 0 3 10 7 3
02 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
46 8 2 2 4 6 9 -3
03 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
40 8 5 3 0 11 1 10
04 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
37 8 3 2 3 7 6 1
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
37 8 3 3 2 7 6 1
06 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
29 8 3 0 5 6 10 -4
07 Hubei Istar Hubei Istar
27 8 3 2 3 8 9 -1
08 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
19 8 0 4 4 4 11 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
49 8 4 2 2 14 7 7
02 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
41 8 4 3 1 9 5 4
03 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
38 8 2 3 3 7 7 0
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
35 8 6 0 2 18 7 11
05 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
35 8 3 3 2 11 9 2
06 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
33 8 3 1 4 6 9 -3
07 Kunming City Star Kunming City Star
27 8 2 2 4 9 10 -1
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
8 8 0 2 6 6 26 -20
Bei Li Gong Bei Li Gong 6 trận gần nhất
16/03/2025 03:30
Chongqing Chunlei 0 - 0 Bei Li Gong CFC
19/10/2024 03:00
Ganzhou Ruishi 3 - 3 Bei Li Gong CHA D2
12/10/2024 03:00
Bei Li Gong 0 - 1 Kunming City Star CHA D2
05/10/2024 07:30
Guangxi Lanhang 1 - 1 Bei Li Gong CHA D2
29/09/2024 05:30
Quanzhou Yassin 2 - 1 Bei Li Gong CHA D2
25/09/2024 04:00
Kunming City Star 1 - 2 Bei Li Gong CHA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Wuxi Wugou Wuxi Wugou
15/03/2025 02:00
Shanghai Zetian 0 - 2 Wuxi Wugou CFC
03/11/2024 02:30
Jiangxi Liansheng FC 2 - 0 Wuxi Wugou CHA D1
26/10/2024 02:30
Wuxi Wugou 0 - 1 Chongqing Tonglianglong CHA D1
20/10/2024 03:30
Wuxi Wugou 1 - 2 Dalian Zhixing CHA D1
13/10/2024 03:00
Dingnan Ganlian 0 - 1 Wuxi Wugou CHA D1
05/10/2024 03:30
Wuxi Wugou 1 - 2 Liaoning Tieren CHA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Bei Li Gong

Bei Li Gong

Trận gần đây

Wuxi Wugou

Wuxi Wugou

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bei Li Gong Bei Li Gong
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Cú sút
Bei Li Gong
Bei Li Gong
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.90
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
Tổng cú sút
13.47 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.00
Bei Li Gong Bei Li Gong Đường chuyền Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Tổng đường chuyền
2691
TB 299 / trận
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3089
TB 343 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bei Li Gong
Bei Li Gong
30
Số trận đã đấu
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
16
0.53
3.67
110
Phạt góc
162
5.40
7.20
216
Ném biên
175
5.83
1.57
47
Việt vị
50
1.67
1.50
45
Thủ môn cứu thua
41
1.37
Bei Li Gong
Bei Li Gong
THẺ PHẠT
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
55
Thẻ vàng
58
1.93
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
9.87
296
Số lỗi
337
11.23
4.27
128
Tắc bóng
114
3.80