GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Bassecourt đang đứng thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
- Concordia xếp thứ 5 với 45 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bassecourt với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Concordia thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/04/2026
| Group 1 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette U21 | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 82 | 33 | 49 |
| 02 FC Amical Saint-Prex | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 23 |
| 03 Chenois | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 56 | 41 | 15 |
| 04 Monthey | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 64 | 49 | 15 |
| 05 FC Prishtina Bern | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 57 | 46 | 11 |
| 06 Portalban/Gletterens | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 43 | -3 |
| 07 Grand-Lancy | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 50 | 52 | -2 |
| 08 Echallens | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 09 FC Naters | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 61 | -4 |
| 10 Stade Payerne | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 48 | -7 |
| 11 Meyrin | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 52 | -6 |
| 12 FC Coffrane | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 59 | -14 |
| 13 FC Sion U21 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 La Chaux-de-Fonds | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 61 | -18 |
| 15 FC Martigny Sports | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 43 | 59 | -16 |
| 16 La Sarraz-Eclepens | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 41 | 70 | -29 |
| Group 2 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Grasshoppers U21 | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 69 | 35 | 34 |
| 02 Langenthal | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 37 | 26 |
| 03 FC Courtetelle | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 33 | 20 |
| 04 SV Muttenz | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 64 | 46 | 18 |
| 05 Concordia | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 62 | 50 | 12 |
| 06 solothurn | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 54 | 47 | 7 |
| 07 Wohlen | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 42 | 2 |
| 08 FC Schotz | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 63 | 65 | -2 |
| 09 FC Black Stars Basel | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54 | 67 | -13 |
| 10 FC Munsingen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 47 | -3 |
| 11 Zug 94 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 51 | -10 |
| 12 Bassecourt | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | -9 |
| 13 SC Buochs | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 52 | -15 |
| 14 Delemont | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 47 | 55 | -8 |
| 15 Besa Biel Bienne | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 40 | 72 | -32 |
| 16 BSC Old Boys | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 47 | 74 | -27 |
| Group 3 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 YF Juventus Zurich | 73 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81 | 26 | 55 |
| 02 FC Tuggen | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74 | 52 | 22 |
| 03 Taverne | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 FC Wettswil Bonstetten | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 37 | 36 |
| 05 FC Dietikon | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54 | 47 | 7 |
| 06 Freienbach | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 53 | 0 |
| 07 Baden | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58 | 53 | 5 |
| 08 FC Mendrisio Stabio | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 09 FC Winterthur U21 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59 | 53 | 6 |
| 10 Collina d Oro | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 44 | 2 |
| 11 FC Kosova Zurich | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54 | 56 | -2 |
| 12 FC St.Gallen U21 | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 48 | 65 | -17 |
| 13 USV Eschen Mauren | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Widnau | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35 | 63 | -28 |
| 15 SV Hongg | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32 | 62 | -30 |
| 16 SV Schaffhausen | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25 | 85 | -60 |
Đối đầu
12/10/2025 05:00
Concordia
1 - 1
Bassecourt
SUI LC
07/03/2025 12:00
Concordia
0 - 1
Bassecourt
SUI LC
24/08/2024 08:00
Bassecourt
0 - 0
Concordia
SUI LC
27/04/2024 08:59
Concordia
6 - 1
Bassecourt
SUI LC
15/10/2023 05:30
Bassecourt
3 - 2
Concordia
SUI LC
04/03/2023 07:00
Bassecourt
4 - 1
Concordia
SUI LC
Bassecourt
3
50%
Hòa
2
33%
Concordia
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Bassecourt
Trận gần đây
Concordia
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bassecourt
Concordia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Bassecourt
30
Số trận đã đấu
Concordia
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
6
0.20
0.90
27
Corners
34
1.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.43
13
Offsides
6
0.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bassecourt
THẺ PHẠT
Concordia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
26
0.87
0.10
3
5
0.17
1.57
47
Fouls
48
1.60
0.00
0
Tackles
0
0.00