1 - 3
FT
18/04/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Besa Biel Bienne đang đứng thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
- Concordia xếp thứ 5 với 45 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Besa Biel Bienne và Concordia mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/04/2026
| Group 1 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette U21 | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 82 | 33 | 49 |
| 02 FC Amical Saint-Prex | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 23 |
| 03 Chenois | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 56 | 41 | 15 |
| 04 Monthey | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 64 | 49 | 15 |
| 05 FC Prishtina Bern | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 57 | 46 | 11 |
| 06 Portalban/Gletterens | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 43 | -3 |
| 07 Grand-Lancy | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 50 | 52 | -2 |
| 08 Echallens | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 09 FC Naters | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 61 | -4 |
| 10 Stade Payerne | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 48 | -7 |
| 11 Meyrin | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 52 | -6 |
| 12 FC Coffrane | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 59 | -14 |
| 13 FC Sion U21 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 La Chaux-de-Fonds | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 61 | -18 |
| 15 FC Martigny Sports | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 43 | 59 | -16 |
| 16 La Sarraz-Eclepens | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 41 | 70 | -29 |
| Group 2 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Grasshoppers U21 | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 69 | 35 | 34 |
| 02 Langenthal | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 37 | 26 |
| 03 FC Courtetelle | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 33 | 20 |
| 04 SV Muttenz | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 64 | 46 | 18 |
| 05 Concordia | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 62 | 50 | 12 |
| 06 solothurn | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 54 | 47 | 7 |
| 07 Wohlen | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 42 | 2 |
| 08 FC Schotz | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 63 | 65 | -2 |
| 09 FC Black Stars Basel | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54 | 67 | -13 |
| 10 FC Munsingen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 47 | -3 |
| 11 Zug 94 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 51 | -10 |
| 12 Bassecourt | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | -9 |
| 13 SC Buochs | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 52 | -15 |
| 14 Delemont | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 47 | 55 | -8 |
| 15 Besa Biel Bienne | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 40 | 72 | -32 |
| 16 BSC Old Boys | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 47 | 74 | -27 |
| Group 3 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 YF Juventus Zurich | 73 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81 | 26 | 55 |
| 02 FC Tuggen | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74 | 52 | 22 |
| 03 Taverne | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 FC Wettswil Bonstetten | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 37 | 36 |
| 05 FC Dietikon | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54 | 47 | 7 |
| 06 Freienbach | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 53 | 0 |
| 07 Baden | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58 | 53 | 5 |
| 08 FC Mendrisio Stabio | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 09 FC Winterthur U21 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59 | 53 | 6 |
| 10 Collina d Oro | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 44 | 2 |
| 11 FC Kosova Zurich | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54 | 56 | -2 |
| 12 FC St.Gallen U21 | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 48 | 65 | -17 |
| 13 USV Eschen Mauren | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Widnau | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35 | 63 | -28 |
| 15 SV Hongg | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32 | 62 | -30 |
| 16 SV Schaffhausen | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25 | 85 | -60 |
Đối đầu
05/10/2025 05:00
Concordia
0 - 1
Besa Biel Bienne
SUI LC
24/05/2025 07:00
Concordia
0 - 0
Besa Biel Bienne
SUI LC
17/11/2024 07:00
Besa Biel Bienne
0 - 4
Concordia
SUI LC
Besa Biel Bienne
1
33%
Hòa
1
33%
Concordia
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.40
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Besa Biel Bienne
Trận gần đây
Concordia
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(27%)8 22(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(60%)18 12(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Besa Biel Bienne
Concordia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Besa Biel Bienne
30
Số trận đã đấu
Concordia
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
6
0.20
1.00
30
Corners
34
1.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.60
18
Offsides
6
0.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
Besa Biel Bienne
THẺ PHẠT
Concordia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
22
26
0.87
0.03
1
5
0.17
3.30
99
Fouls
48
1.60
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.