Basel
Hạng 1 tại League
1
1-2
FT
27/07/2024 11:30
Lugano
Hạng 5 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Basel đang đứng thứ 1 với 61 điểm sau 33 trận.
  • Lugano xếp thứ 5 với 49 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lugano với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Basel thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-07-27

Basel vs Lugano - Prediction & Odds

Basel
Basel
Lugano
Lugano
2024-07-27 11:30
39
26
35
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.33
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
29℃~30℃
STANDINGS UP TO 27/07/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
61 33 18 7 8 72 32 40
02 Servette Servette
55 33 15 10 8 52 43 9
03 Young Boys Young Boys
53 33 15 8 10 49 42 7
04 Luzern Luzern
51 33 14 9 10 61 51 10
05 Lugano Lugano
49 33 14 7 12 48 47 1
06 Lausanne Sports Lausanne Sports
47 33 13 8 12 52 44 8
07 St. Gallen St. Gallen
47 33 12 11 10 46 43 3
08 FC Zurich FC Zurich
47 33 13 8 12 44 48 -4
09 FC Sion FC Sion
36 33 9 9 15 41 51 -10
10 Grasshopper Grasshopper
33 33 7 12 14 35 46 -11
11 Yverdon Yverdon
33 33 8 9 16 33 57 -24
12 Winterthur Winterthur
30 33 8 6 19 32 61 -29
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
73 5 4 0 1 19 11 8
02 Servette Servette
63 5 2 2 1 12 12 0
03 Young Boys Young Boys
61 5 2 2 1 11 7 4
04 Lugano Lugano
54 5 1 2 2 7 11 -4
05 Lausanne Sports Lausanne Sports
53 5 1 3 1 10 10 0
06 Luzern Luzern
52 5 0 1 4 5 13 -8
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Zurich FC Zurich
53 5 2 0 3 12 9 3
02 St. Gallen St. Gallen
52 5 1 2 2 6 10 -4
03 FC Sion FC Sion
44 5 2 2 1 6 6 0
04 Winterthur Winterthur
40 5 3 1 1 11 7 4
05 Grasshopper Grasshopper
39 5 2 0 3 8 7 1
06 Yverdon Yverdon
39 5 1 3 1 7 11 -4
Đối đầu
02/04/2024 11:30
Lugano Lugano
2 - 0
Basel Basel
SUI SL
28/02/2024 12:30
Basel Basel
2 - 2
Lugano Lugano
SUI Cup
03/02/2024 12:30
Basel Basel
0 - 1
Lugano Lugano
SUI SL
06/12/2023 12:30
Lugano Lugano
1 - 3
Basel Basel
SUI SL
21/05/2023 07:30
Basel Basel
1 - 1
Lugano Lugano
SUI SL
26/02/2023 08:30
Lugano Lugano
2 - 2
Basel Basel
SUI SL
Basel
1
17%
Hòa
3
50%
Lugano
2
33%
Basel Basel 6 trận gần nhất
13/07/2024 06:00
Basel 1 - 1 SSV Ulm 1846 INT CF
10/07/2024 07:00
Basel 4 - 0 Bellinzona INT CF
06/07/2024 06:00
Basel 2 - 1 Gornik Zabrze INT CF
05/07/2024 06:20
Basel 1 - 1 Eintracht Braunschweig INT CF
21/05/2024 11:30
Basel 0 - 0 Yverdon SUI SL
18/05/2024 08:59
Grasshopper 0 - 1 Basel SUI SL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Lugano Lugano
20/07/2024 08:59
Lugano 2 - 1 Grasshopper SUI SL
17/07/2024 09:30
Inter Milan 3 - 2 Lugano INT CF
13/07/2024 10:00
Lugano 3 - 1 Parma INT CF
06/07/2024 05:00
Lugano 0 - 1 Aarau INT CF
03/07/2024 08:30
Bellinzona 1 - 5 Lugano INT CF
29/06/2024 02:00
Lugano 2 - 0 Stade Nyonnais INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.39
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
35 (92%)3 (8%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
Basel

Basel

Trận gần đây

Lugano

Lugano

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)36 2(5%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)16 22(58%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(66%)25 13(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Basel Basel
Lugano Lugano
Cú sút
Basel
Basel
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
Avg. 4.22
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
14.21 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 4.63
Basel Basel Đường chuyền Lugano Lugano
Tổng đường chuyền
17590
Avg. 463 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
18584
Avg. 502 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Basel
Basel
38
Số trận đã đấu
Lugano
Lugano
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
6
0.16
5.21
198
Corners
194
5.11
16.66
633
Throw-ins
660
17.37
1.74
66
Offsides
72
1.89
3.45
131
GK saves
117
3.08
Basel
Basel
THẺ PHẠT
Lugano
Lugano
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
78
Thẻ vàng
100
2.63
0.13
5
Thẻ đỏ
1
0.03
12.21
464
Fouls
428
11.26
13.63
518
Tackles
506
13.32