Basel
Hạng 4 tại League
1
0-1
FT
09/11/2025 09:00
Lugano
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Basel đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 33 trận.
  • Lugano xếp thứ 3 với 57 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lugano với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Basel thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-11-09

Basel vs Lugano - Prediction & Odds

Basel
Basel
Lugano
Lugano
2025-11-09 09:00
53
22
25
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.63
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 09/11/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
10/08/2025 10:30
Lugano Lugano
3 - 1
Basel Basel
SUI SL
10/05/2025 14:30
Lugano Lugano
2 - 5
Basel Basel
SUI SL
06/04/2025 10:30
Basel Basel
2 - 0
Lugano Lugano
SUI SL
19/01/2025 11:30
Lugano Lugano
2 - 2
Basel Basel
SUI SL
27/07/2024 14:30
Basel Basel
1 - 2
Lugano Lugano
SUI SL
02/04/2024 14:30
Lugano Lugano
2 - 0
Basel Basel
SUI SL
Basel
2
33%
Hòa
1
17%
Lugano
3
50%
Basel Basel 6 trận gần nhất
06/11/2025 13:45
Basel 3 - 1 FCSB UEFA EL
02/11/2025 11:30
Young Boys 0 - 0 Basel SUI SL
29/10/2025 15:30
Basel 2 - 0 FC Zurich SUI SL
26/10/2025 11:30
Lausanne Sports 5 - 1 Basel SUI SL
23/10/2025 12:45
Lyon 2 - 0 Basel UEFA EL
18/10/2025 12:00
Basel 3 - 0 Winterthur SUI SL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lugano Lugano
30/10/2025 15:30
Lugano 2 - 0 Luzern SUI SL
26/10/2025 11:30
Servette 2 - 1 Lugano SUI SL
18/10/2025 14:30
Lugano 1 - 0 FC Zurich SUI SL
05/10/2025 10:30
Winterthur 2 - 4 Lugano SUI SL
27/09/2025 12:00
Lugano 2 - 1 Grasshopper SUI SL
17/09/2025 13:00
Lugano 1 - 1 Lausanne Sports SUI SL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Basel

Basel

Trận gần đây

Lugano

Lugano

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)18 20(53%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Basel Basel
Lugano Lugano
Cú sút
Basel
Basel
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
142 tổng
Avg. 4.06
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
13.19 TB / trận
Bị chặn
139 tổng
Avg. 3.76
Basel Basel Đường chuyền Lugano Lugano
Tổng đường chuyền
16611
Avg. 449 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
17656
Avg. 477 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Basel
Basel
38
Số trận đã đấu
Lugano
Lugano
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
12
0.32
5.55
211
Corners
145
3.82
19.74
750
Throw-ins
644
16.95
1.76
67
Offsides
77
2.03
3.55
135
GK saves
137
3.61
Basel
Basel
THẺ PHẠT
Lugano
Lugano
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
69
Thẻ vàng
85
2.24
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
10.03
381
Fouls
446
11.74
10.08
383
Tackles
355
9.34