Barnet vs Gillingham: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Barnet
Hạng 1 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
03/04/2027 10:00
Gillingham
Hạng 4 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Barnet vs Gillingham trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Barnet đang đứng thứ 1 với 15 điểm sau 7 trận.
  • Gillingham xếp thứ 4 với 12 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Barnet Barnet 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Barnet 3 - 1 Fleetwood Town Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Barnet 2 - 1 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Chesterfield 3 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Exeter City 1 - 1 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Barnet 2 - 2 Cheltenham Town Hạng Ba Anh (League Two)
22/08/2026 21:00
Shrewsbury Town 1 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Gillingham Gillingham
23/09/2026 01:00
Gillingham 1 - 4 Cambridge United EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 21:00
Gillingham 3 - 0 Bristol Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Gillingham 2 - 0 Tranmere Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Chesterfield 1 - 1 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Gillingham 1 - 1 Northampton Town Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
7 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
5 (71%)2 (29%)
Barnet

Barnet

Trận gần đây

Gillingham

Gillingham

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(100%)7 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Barnet Barnet
Gillingham Gillingham
Cú sút
Barnet
Barnet
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 5.43
Gillingham
Gillingham
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.43
Barnet Barnet Đường chuyền Gillingham Gillingham
Tổng đường chuyền
2199
TB 314 / trận
Chính xác
59%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
2329
TB 333 / trận
Chính xác
67%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Barnet
Barnet
7
Số trận đã đấu
Gillingham
Gillingham
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
3
0.43
6.71
47
Phạt góc
27
3.86
27.57
193
Ném biên
188
26.86
1.86
13
Việt vị
16
2.29
2.29
16
Thủ môn cứu thua
18
2.57
Barnet
Barnet
THẺ PHẠT
Gillingham
Gillingham
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
13
Thẻ vàng
15
2.14
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
14.43
101
Số lỗi
77
11.00
8.71
61
Tắc bóng
83
11.86