Barito Putera vs PSBS Biak: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Barito Putera
Hạng 17 tại Liga 1 (Indonesia)
1
0-3
FT
08/12/2024 04:30
PSBS Biak
Hạng 9 tại Liga 1 (Indonesia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Barito Putera vs PSBS Biak trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Barito Putera đang đứng thứ 17 với 34 điểm sau 34 trận.
  • PSBS Biak xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Barito Putera thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
04:30

2024-12-08

Barito Putera vs PSBS Biak - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Barito Putera
Barito Putera
PSBS Biak
PSBS Biak
2024-12-08 04:30
41
26
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
0-3 0-0
-
thời tiết
30℃~31℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Persib Bandung Persib Bandung
69 34 19 12 3 60 33 27
02 Dewa United FC Dewa United FC
61 34 17 10 7 65 33 32
03 Malut United Malut United
57 34 15 12 7 48 33 15
04 Persebaya Surabaya Persebaya Surabaya
56 34 15 11 8 41 38 3
05 Borneo FC Borneo FC
56 34 16 8 10 50 38 12
06 PSM Makassar PSM Makassar
53 34 13 14 7 47 34 13
07 Persija Jakarta Persija Jakarta
51 34 14 9 11 47 38 9
08 Bali United Bali United
50 34 14 8 12 50 41 9
09 PSBS Biak PSBS Biak
48 34 13 9 12 44 47 -3
10 Arema FC Arema FC
47 34 13 8 13 53 51 2
11 Persita Tangerang Persita Tangerang
43 34 12 7 15 32 43 -11
12 Persik Kediri Persik Kediri
41 34 10 11 13 40 42 -2
13 Semen Padang Semen Padang
36 34 9 9 16 38 60 -22
14 Persis Solo FC Persis Solo FC
36 34 9 9 16 34 46 -12
15 Madura United Madura United
36 34 10 6 18 36 58 -22
16 PSS Sleman PSS Sleman
34 34 11 4 19 43 50 -7
17 Barito Putera Barito Putera
34 34 8 10 16 42 57 -15
18 PSIS Semarang PSIS Semarang
25 34 6 7 21 29 57 -28
Barito Putera Barito Putera 6 trận gần nhất
03/12/2024 08:00
Persis Solo FC 0 - 0 Barito Putera IDN ISL
23/11/2024 04:30
Barito Putera 0 - 2 Persita Tangerang IDN ISL
01/11/2024 04:30
Barito Putera 1 - 3 Arema FC IDN ISL
26/10/2024 04:30
Malut United 0 - 0 Barito Putera IDN ISL
20/10/2024 04:30
Barito Putera 0 - 3 PSS Sleman IDN ISL
27/09/2024 04:30
Bali United 3 - 2 Barito Putera IDN ISL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất PSBS Biak PSBS Biak
02/12/2024 04:30
PSBS Biak 1 - 3 Malut United IDN ISL
22/11/2024 04:30
PSS Sleman 0 - 1 PSBS Biak IDN ISL
03/11/2024 04:30
PSBS Biak 2 - 0 Bali United IDN ISL
25/10/2024 08:00
Borneo FC 3 - 0 PSBS Biak IDN ISL
18/10/2024 04:30
PSBS Biak 3 - 2 Semen Padang IDN ISL
28/09/2024 04:30
Persik Kediri 0 - 1 PSBS Biak IDN ISL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Barito Putera

Barito Putera

Trận gần đây

PSBS Biak

PSBS Biak

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(71%)24 10(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Barito Putera Barito Putera
PSBS Biak PSBS Biak
Cú sút
Barito Putera
Barito Putera
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
PSBS Biak
PSBS Biak
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Barito Putera Barito Putera Đường chuyền PSBS Biak PSBS Biak
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Barito Putera
Barito Putera
34
Số trận đã đấu
PSBS Biak
PSBS Biak
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.24
144
Phạt góc
164
4.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
4
0.12
2.68
91
Thủ môn cứu thua
93
2.74
Barito Putera
Barito Putera
THẺ PHẠT
PSBS Biak
PSBS Biak
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
72
2.12
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
12.24
416
Số lỗi
431
12.68
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00