Barendrecht vs VV Kloetinge: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Barendrecht
Hạng 5 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
? - ?
21/11/2026 10:30
VV Kloetinge
Hạng 17 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Barendrecht vs VV Kloetinge trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Barendrecht đang đứng thứ 5 với 14 điểm sau 8 trận.
  • VV Kloetinge xếp thứ 17 với 6 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
21 8 7 0 1 22 6 16
02 Kozakken Boys Kozakken Boys
17 8 5 2 1 23 12 11
03 De Treffers De Treffers
15 8 4 3 1 20 9 11
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
14 8 4 2 2 15 12 3
05 Barendrecht Barendrecht
14 8 4 2 2 15 12 3
06 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
13 7 4 1 2 10 5 5
07 Spakenburg Spakenburg
13 8 4 1 3 11 12 -1
08 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
12 8 3 3 2 23 15 8
09 Katwijk Katwijk
11 8 3 2 3 11 13 -2
10 AFC Amsterdam AFC Amsterdam
10 8 3 1 4 12 14 -2
11 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
10 8 3 1 4 15 22 -7
12 HSV Hoek HSV Hoek
9 8 2 3 3 11 13 -2
13 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
9 7 3 0 4 14 17 -3
14 RKAV Volendam RKAV Volendam
9 8 2 3 3 10 17 -7
15 Almere City Youth Almere City Youth
7 8 2 1 5 15 17 -2
16 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
6 8 1 3 4 11 16 -5
17 VV Kloetinge VV Kloetinge
6 8 1 3 4 11 21 -10
18 Rohda Raalte Rohda Raalte
1 8 0 1 7 7 23 -16
Barendrecht Barendrecht 6 trận gần nhất
03/10/2026 20:00
Barendrecht 3 - 2 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 20:00
Almere City Youth 1 - 4 Barendrecht Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
HHC Hardenberg 0 - 1 Barendrecht Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
RKAV Volendam 1 - 1 Barendrecht Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:00
Barendrecht 1 - 1 HSV Hoek Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 20:00
Spakenburg 1 - 3 Barendrecht Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất VV Kloetinge VV Kloetinge
03/10/2026 19:30
Rijnsburgse Boys 4 - 1 VV Kloetinge Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 20:00
VV Kloetinge 3 - 3 Rohda Raalte Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
VV Kloetinge 8 - 0 Achilles Veen Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
GVVV Veenendaal 3 - 0 VV Kloetinge Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:00
VV Kloetinge 1 - 1 RKAV Volendam Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 20:00
VV Kloetinge 0 - 2 IJsselmeervogels Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
2.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
Barendrecht

Barendrecht

Trận gần đây

VV Kloetinge

VV Kloetinge

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Barendrecht Barendrecht
VV Kloetinge VV Kloetinge
Cú sút
Barendrecht
Barendrecht
Tổng cú sút
13.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
VV Kloetinge
VV Kloetinge
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Barendrecht Barendrecht Đường chuyền VV Kloetinge VV Kloetinge
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Barendrecht
Barendrecht
8
Số trận đã đấu
VV Kloetinge
VV Kloetinge
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
6.88
55
Phạt góc
31
3.88
16.38
131
Ném biên
97
12.13
0.75
6
Việt vị
6
0.75
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Barendrecht
Barendrecht
THẺ PHẠT
VV Kloetinge
VV Kloetinge
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.88
23
Thẻ vàng
10
1.25
0.25
2
Thẻ đỏ
0
0.00
8.88
71
Số lỗi
45
5.63
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00