Barakaldo CF vs Athletic Bilbao B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Barakaldo CF
Hạng 7 tại Group A
X
2-1
FT
10/10/2025 15:15
Athletic Bilbao B
Hạng 13 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Barakaldo CF vs Athletic Bilbao B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Barakaldo CF đang đứng thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Athletic Bilbao B xếp thứ 13 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Barakaldo CF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Athletic Bilbao B thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2025-10-10

Barakaldo CF vs Athletic Bilbao B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Barakaldo CF
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
2025-10-10 15:15
34
31
35
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.91
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/10/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tenerife Tenerife
76 38 22 10 6 62 24 38
02 Celta vigo b Celta vigo b
65 38 18 11 9 61 48 13
03 Zamora CF Zamora CF
61 38 17 10 11 53 42 11
04 Ponferradina Ponferradina
60 38 17 9 12 43 33 10
05 Real Madrid Castilla Real Madrid Castilla
58 38 16 10 12 61 52 9
06 Pontevedra Pontevedra
58 38 14 16 8 49 31 18
07 Barakaldo CF Barakaldo CF
58 38 15 13 10 51 38 13
08 Unionistas de Salamanca Unionistas de Salamanca
56 38 15 11 12 53 49 4
09 CD Lugo CD Lugo
53 38 13 14 11 36 40 -4
10 Merida AD Merida AD
52 38 14 10 14 47 53 -6
11 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
52 38 15 7 16 46 55 -9
12 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
49 38 13 10 15 41 47 -6
13 Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
49 38 13 10 15 38 46 -8
14 Real Aviles Real Aviles
44 38 11 11 16 55 67 -12
15 Cacereno Cacereno
44 38 10 14 14 42 49 -7
16 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
43 38 11 10 17 38 47 -9
17 Ourense CF Ourense CF
43 38 10 13 15 44 47 -3
18 CD Guadalajara CD Guadalajara
41 38 10 11 17 44 58 -14
19 Osasuna B Osasuna B
40 38 10 10 18 28 42 -14
20 CD Arenteiro CD Arenteiro
28 38 6 10 22 29 53 -24
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eldense Eldense
69 38 19 12 7 57 39 18
02 Sabadell Sabadell
68 38 18 14 6 53 27 26
03 Atletico de Madrid B Atletico de Madrid B
67 38 19 10 9 64 44 20
04 Villarreal B Villarreal B
63 38 16 15 7 54 32 22
05 CE Europa CE Europa
60 38 16 12 10 55 50 5
06 FC Cartagena FC Cartagena
57 38 15 12 11 37 38 -1
07 Antequera CF Antequera CF
56 38 16 8 14 47 44 3
08 Algeciras Algeciras
55 38 15 10 13 40 41 -1
09 Hercules Hercules
54 38 14 12 12 43 41 2
10 Real Murcia Real Murcia
52 38 14 10 14 43 40 3
11 AD Alcorcon AD Alcorcon
51 38 12 15 11 44 38 6
12 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
50 38 13 11 14 44 38 6
13 Teruel Teruel
49 38 12 13 13 27 33 -6
14 Gimnastic Tarragona Gimnastic Tarragona
47 38 13 8 17 40 49 -9
15 Juventud Torremolinos CF Juventud Torremolinos CF
46 38 11 13 14 45 51 -6
16 Real Betis B Real Betis B
45 38 12 9 17 48 59 -11
17 SD Tarazona SD Tarazona
45 38 11 12 15 31 40 -9
18 UD Marbella UD Marbella
34 38 9 7 22 36 55 -19
19 Atletico Sanluqueno Atletico Sanluqueno
31 38 7 10 21 27 53 -26
20 Sevilla Atletico Sevilla Atletico
28 38 5 13 20 21 44 -23
Đối đầu
06/08/2025 13:00
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
1 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
INT CF
05/04/2025 13:30
Barakaldo CF Barakaldo CF
0 - 0
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
SPA D3
12/01/2025 07:00
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
0 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
SPA D3
07/08/2024 13:30
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
1 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
INT CF
24/03/2024 13:00
Barakaldo CF Barakaldo CF
1 - 2
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
SPA D4
11/11/2023 11:59
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
2 - 1
Barakaldo CF Barakaldo CF
SPA D4
Barakaldo CF
3
50%
Hòa
1
17%
Athletic Bilbao B
2
33%
Barakaldo CF Barakaldo CF 6 trận gần nhất
05/10/2025 10:00
CD Arenteiro 1 - 1 Barakaldo CF SPA D3
27/09/2025 08:00
Barakaldo CF 1 - 1 Cacereno SPA D3
21/09/2025 06:00
CF Talavera de la Reina 1 - 1 Barakaldo CF SPA D3
12/09/2025 15:30
Barakaldo CF 2 - 1 Arenas Club de Getxo SPA D3
06/09/2025 10:30
Barakaldo CF 1 - 1 Zamora CF SPA D3
30/08/2025 13:30
Merida AD 1 - 0 Barakaldo CF SPA D3
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
05/10/2025 14:30
Athletic Bilbao B 0 - 0 Osasuna B SPA D3
28/09/2025 06:00
Real Aviles 3 - 2 Athletic Bilbao B SPA D3
24/09/2025 14:00
Manchester United U21 2 - 1 Athletic Bilbao B PLI CUP
20/09/2025 12:30
Athletic Bilbao B 1 - 0 Pontevedra SPA D3
14/09/2025 10:00
Athletic Bilbao B 1 - 0 Real Madrid Castilla SPA D3
07/09/2025 06:00
CF Talavera de la Reina 1 - 1 Athletic Bilbao B SPA D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
Barakaldo CF

Barakaldo CF

Trận gần đây

Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Barakaldo CF Barakaldo CF
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
Cú sút
Barakaldo CF
Barakaldo CF
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
Tổng cú sút
11.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Barakaldo CF
Barakaldo CF
38
Số trận đã đấu
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
13
0.34
5.84
222
Phạt góc
199
5.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.21
8
Thủ môn cứu thua
2
0.05
Barakaldo CF
Barakaldo CF
THẺ PHẠT
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
88
Thẻ vàng
78
2.05
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00