Banni Yas vs Ajman: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Banni Yas
Hạng 11 tại UAE Pro League
1
1-1
FT
01/06/2024 10:20
Ajman
Hạng 9 tại UAE Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Banni Yas vs Ajman trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Banni Yas đang đứng thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Ajman xếp thứ 9 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Banni Yas thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ajman với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Banni Yas thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:20

2024-06-01

Banni Yas vs Ajman - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Banni Yas
Banni Yas
Ajman
Ajman
2024-06-01 10:20
41
23
36
1
2 - 2
2 - 2
3.50
2.07
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
38℃~39℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Wasl Al-Wasl
67 26 21 4 1 70 27 43
02 Shabab Al Ahli Shabab Al Ahli
58 26 18 4 4 73 34 39
03 Al Ain Al Ain
45 26 14 3 9 54 37 17
04 Al-Sharjah Al-Sharjah
42 26 10 12 4 53 40 13
05 Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
42 26 12 6 8 45 34 11
06 Al Nasr Dubai Al Nasr Dubai
39 26 11 6 9 39 36 3
07 Al Bataeh Al Bataeh
37 26 10 7 9 42 44 -2
08 Al-Jazira(UAE) Al-Jazira(UAE)
35 26 9 8 9 50 47 3
09 Ajman Ajman
32 26 7 11 8 38 49 -11
10 Ittihad Kalba Ittihad Kalba
26 26 6 8 12 39 50 -11
11 Banni Yas Banni Yas
26 26 7 5 14 33 46 -13
12 Khor Fakkan Khor Fakkan
24 26 6 6 14 36 54 -18
13 Emirates Club Emirates Club
17 26 4 5 17 32 60 -28
14 Hatta Hatta
10 26 1 7 18 20 66 -46
Đối đầu
29/05/2024 10:15
Ajman Ajman
1 - 1
Banni Yas Banni Yas
UAE LP
02/03/2023 12:15
Banni Yas Banni Yas
2 - 3
Ajman Ajman
UAE LP
07/10/2022 11:59
Ajman Ajman
2 - 0
Banni Yas Banni Yas
UAE LP
05/03/2022 12:15
Ajman Ajman
0 - 2
Banni Yas Banni Yas
UAE LP
24/09/2021 10:45
Banni Yas Banni Yas
0 - 2
Ajman Ajman
UAE LP
26/02/2021 09:30
Banni Yas Banni Yas
2 - 0
Ajman Ajman
UAE LP
Banni Yas
2
33%
Hòa
1
17%
Ajman
3
50%
Banni Yas Banni Yas 6 trận gần nhất
29/05/2024 10:15
Ajman 1 - 1 Banni Yas UAE LP
25/05/2024 09:15
Ittihad Kalba 0 - 0 Banni Yas UAE LP
21/05/2024 13:00
Shabab Al Ahli 2 - 1 Banni Yas UAE LP
14/05/2024 10:10
Banni Yas 3 - 3 Al Bataeh UAE LP
10/05/2024 13:00
Banni Yas 2 - 3 Al-Sharjah UAE LP
05/05/2024 12:45
Al-Jazira(UAE) 1 - 0 Banni Yas UAE LP
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ajman Ajman
29/05/2024 10:15
Ajman 1 - 1 Banni Yas UAE LP
24/05/2024 10:15
Ajman 2 - 2 Al-Sharjah UAE LP
21/05/2024 10:10
Al Nasr Dubai 1 - 1 Ajman UAE LP
14/05/2024 13:00
Ajman 2 - 0 Al-Jazira(UAE) UAE LP
10/05/2024 10:10
Ajman 2 - 0 Al Bataeh UAE LP
05/05/2024 10:05
Hatta 0 - 0 Ajman UAE LP
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Banni Yas

Banni Yas

Trận gần đây

Ajman

Ajman

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Banni Yas Banni Yas
Ajman Ajman
Cú sút
Banni Yas
Banni Yas
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
TB 2.95
Ajman
Ajman
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
TB 2.78
Banni Yas Banni Yas Đường chuyền Ajman Ajman
Tổng đường chuyền
10272
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
9340
TB 359 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Banni Yas
Banni Yas
26
Số trận đã đấu
Ajman
Ajman
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
4
0.15
5.92
154
Phạt góc
114
4.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.58
41
Việt vị
34
1.31
4.12
107
Thủ môn cứu thua
61
2.35
Banni Yas
Banni Yas
THẺ PHẠT
Ajman
Ajman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
50
Thẻ vàng
63
2.42
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
12.12
315
Số lỗi
377
14.50
14.27
371
Tắc bóng
309
11.88