Ballyclare Comrades vs Annagh United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ballyclare Comrades
Hạng 6 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
2 - 2
FT
24/01/2023 15:45
Annagh United
Hạng 3 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ballyclare Comrades vs Annagh United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ballyclare Comrades đang đứng thứ 6 với 47 điểm sau 33 trận.
  • Annagh United xếp thứ 3 với 55 điểm sau 33 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Loughgall FC Loughgall FC
69 33 21 6 6 64 20 44
02 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
63 33 19 6 8 61 39 22
03 Annagh United Annagh United
55 33 16 7 10 51 37 14
04 Dundela Dundela
54 33 17 3 13 49 46 3
05 Ards FC Ards FC
47 33 14 5 14 64 62 2
06 Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
47 33 12 11 10 56 54 2
07 HW Welders HW Welders
46 33 14 4 15 56 53 3
08 Ballinamallard United Ballinamallard United
46 33 12 10 11 42 50 -8
09 Institute FC Institute FC
34 33 9 7 17 45 54 -9
10 Dergview FC Dergview FC
33 33 9 6 18 45 63 -18
11 Knockbreda Knockbreda
31 33 8 7 18 41 76 -35
12 Newington Newington
30 33 8 6 19 47 67 -20
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:00
Rosario YFC 2 - 1 Ballyclare Comrades Northern Ireland Conference Premier
19/09/2026 21:00
Ballyclare Comrades 1 - 0 Ballymacash Rangers Northern Ireland Conference Premier
16/09/2026 01:45
Ballyclare Comrades 3 - 0 Knockbreda Northern Ireland Conference Premier
02/09/2026 01:45
Ballyclare Comrades 4 - 5 Ards FC Cúp County Antrim Shield (Bắc Ireland)
19/08/2026 01:45
Ballyclare Comrades 4 - 1 Banbridge Town Northern Ireland Conference Premier
01/08/2026 18:00
Ballyclare Comrades 1 - 8 Carrick Rangers Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Annagh United Annagh United
03/10/2026 21:00
Warrenpoint Town 1 - 1 Annagh United Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
26/09/2026 21:00
Annagh United 5 - 0 Institute FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
19/09/2026 01:45
Newry City 1 - 1 Annagh United Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 21:00
Annagh United 3 - 1 HW Welders Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
05/09/2026 01:45
Annagh United 2 - 1 Ards FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
29/08/2026 21:00
Ballinamallard United 1 - 3 Annagh United Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (73%)11 (28%)
Ballyclare Comrades

Ballyclare Comrades

Trận gần đây

Annagh United

Annagh United

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)34 6(15%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)11 29(72%)

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

/Có

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
Annagh United Annagh United
Cú sút
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Annagh United
Annagh United
Tổng cú sút
10.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
38
Số trận đã đấu
Annagh United
Annagh United
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
10
0.25
2.58
98
Phạt góc
102
2.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
THẺ PHẠT
Annagh United
Annagh United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.84
32
Thẻ vàng
27
0.68
0.05
2
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00