Baghdad vs Newroz SC(IRQ): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Baghdad
Hạng 19 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
0 - 2
FT
24/11/2023 07:30
Newroz SC(IRQ)
Hạng 7 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Baghdad vs Newroz SC(IRQ) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Baghdad đang đứng thứ 19 với 31 điểm sau 38 trận.
  • Newroz SC(IRQ) xếp thứ 7 với 56 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Baghdad và Newroz SC(IRQ) mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
13/05/2022 09:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 0
Baghdad Baghdad
IRQ D1
12/12/2021 07:00
Baghdad Baghdad
1 - 0
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
Baghdad
1
50%
Hòa
0
0%
Newroz SC(IRQ)
1
50%
Baghdad Baghdad 6 trận gần nhất
11/11/2023 08:00
Naft Misan 0 - 1 Baghdad IRQ D1
03/11/2023 07:30
Baghdad 1 - 1 Al Karkh IRQ D1
31/10/2023 11:59
Naft Al Junoob 3 - 0 Baghdad IRQ D1
26/10/2023 07:30
Baghdad 0 - 1 Al Qasim Sport Club IRQ D1
10/11/2022 07:25
Baghdad 2 - 0 Al-Masafi IRQ C
10/09/2022 11:00
Baghdad 0 - 2 Duhok IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
09/11/2023 08:00
Newroz SC(IRQ) 0 - 0 AL Minaa IRQ D1
02/11/2023 08:00
Al Quwa Al Jawiya 2 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
30/10/2023 08:00
Newroz SC(IRQ) 0 - 1 Duhok IRQ D1
26/10/2023 14:30
Al Zawraa 0 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
20/07/2023 10:00
Newroz SC(IRQ) 0 - 1 Al Quwa Al Jawiya IRQ D1
15/07/2023 11:00
Al Talaba 2 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Baghdad

Baghdad

Trận gần đây

Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Baghdad Baghdad
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Cú sút
Baghdad
Baghdad
Tổng cú sút
6.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Baghdad Baghdad Đường chuyền Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Baghdad
Baghdad
38
Số trận đã đấu
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
10
0.26
2.76
105
Phạt góc
112
2.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Baghdad
Baghdad
THẺ PHẠT
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
70
Thẻ vàng
76
2.00
0.13
5
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00