1
2-0
FT
13/03/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- B93 Copenhagen đang đứng thứ 8 với 28 điểm sau 22 trận.
- Herfolge Boldklub Koge xếp thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: B93 Copenhagen thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về B93 Copenhagen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Herfolge Boldklub Koge thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-13
B93 Copenhagen vs Herfolge Boldklub Koge - Prediction & Odds
2026-03-13 14:00
40
25
35
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.29
FT
2-0 1-0
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
13/03/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 02 Hvidovre IF | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 |
| 03 Hillerod Fodbold | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 |
| 04 Esbjerg | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 |
| 05 Kolding IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 06 AC Horsens | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 |
| 07 Aalborg | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 |
| 08 B93 Copenhagen | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 |
| 09 Aarhus Fremad | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 |
| 10 Hobro | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 |
| 11 Herfolge Boldklub Koge | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 |
| 12 Middelfart G og | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aalborg | 46 | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 02 Aarhus Fremad | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hobro | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 |
| 04 Herfolge Boldklub Koge | 40 | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 |
| 05 B93 Copenhagen | 37 | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 |
| 06 Middelfart G og | 15 | 10 | 1 | 0 | 9 | 11 | 33 | -22 |
| Promotion of Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 60 | 10 | 6 | 0 | 4 | 20 | 11 | 9 |
| 02 AC Horsens | 54 | 10 | 7 | 3 | 0 | 16 | 3 | 13 |
| 03 Esbjerg | 52 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 04 Hillerod Fodbold | 50 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 05 Hvidovre IF | 46 | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 16 | -7 |
| 06 Kolding IF | 38 | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
19/08/2025 13:00
Herfolge Boldklub Koge
0 - 1
B93 Copenhagen
DEN D1
28/06/2025 05:00
Herfolge Boldklub Koge
0 - 3
B93 Copenhagen
INT CF
16/05/2025 13:00
Herfolge Boldklub Koge
2 - 1
B93 Copenhagen
DEN D1
29/03/2025 11:00
B93 Copenhagen
2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
07/03/2025 14:00
B93 Copenhagen
1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
20/08/2024 12:30
Herfolge Boldklub Koge
0 - 4
B93 Copenhagen
DEN D1
B93 Copenhagen
3
50%
Hòa
2
33%
Herfolge Boldklub Koge
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
In last 32 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
B93 Copenhagen
Trận gần đây
Herfolge Boldklub Koge
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(53%)17 15(47%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)11 21(66%)
Under /Over
(50%)16 16(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)18 14(44%)
/Yes
(66%)21 11(34%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
B93 Copenhagen
Herfolge Boldklub Koge
Cú sút
Tổng đường chuyền
16111
Avg. 520 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
12182
Avg. 393 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
B93 Copenhagen
32
Số trận đã đấu
Herfolge Boldklub Koge
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Clean sheets
6
0.19
4.88
156
Corners
120
3.75
18.41
589
Throw-ins
612
19.13
1.66
53
Offsides
69
2.16
3.50
112
GK saves
100
3.13
B93 Copenhagen
THẺ PHẠT
Herfolge Boldklub Koge
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
48
56
1.75
0.06
2
2
0.06
9.91
317
Fouls
402
12.56
8.72
279
Tackles
317
9.91