Azam
Hạng 3 tại Tanzania Ligue 1
1
0-0
FT
03/12/2025 14:00
Singida Black Stars
Hạng 4 tại Tanzania Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Azam đang đứng thứ 3 với 64 điểm sau 30 trận.
  • Singida Black Stars xếp thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Azam thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Azam và Singida Black Stars mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2025-12-03

Azam vs Singida Black Stars - Prediction & Odds

Azam
Azam
Singida Black Stars
Singida Black Stars
2025-12-03 14:00
51
28
21
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.75
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 03/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Africans Young Africans
75 30 23 6 1 71 9 62
02 Simba Sports Club Simba Sports Club
73 30 22 7 1 54 11 43
03 Azam Azam
64 30 18 10 2 46 12 34
04 Singida Black Stars Singida Black Stars
50 30 15 5 10 47 35 12
05 Tabora United FC Tabora United FC
43 30 11 10 9 33 28 5
06 JKT Tanzania JKT Tanzania
42 30 10 12 8 30 33 -3
07 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
38 30 9 11 10 26 33 -7
08 Coastal Union Coastal Union
36 30 9 9 12 31 37 -6
09 Namungo FC Namungo FC
34 30 7 13 10 25 32 -7
10 Pamba SC Pamba SC
33 30 8 9 13 29 36 -7
11 Mashujaa FC Mashujaa FC
33 30 7 12 11 15 27 -12
12 Fountain Gate FC Fountain Gate FC
33 30 9 6 15 25 44 -19
13 Tanzania Prisons Tanzania Prisons
32 30 9 5 16 23 41 -18
14 Mbeya City Mbeya City
30 30 7 9 14 24 41 -17
15 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
27 30 6 9 15 25 48 -23
16 Kinondoni FC Kinondoni FC
9 30 2 3 25 16 53 -37
Đối đầu
06/04/2025 09:15
Singida Black Stars Singida Black Stars
1 - 0
Azam Azam
Tanzania PL
28/11/2024 12:00
Azam Azam
2 - 1
Singida Black Stars Singida Black Stars
Tanzania PL
Azam
1
50%
Hòa
0
0%
Singida Black Stars
1
50%
Azam Azam 6 trận gần nhất
28/11/2025 12:00
Azam 0 - 1 Wydad Casablanca CAF Cup
23/11/2025 09:00
Maniema Union 2 - 0 Azam CAF Cup
09/11/2025 12:00
Namungo FC 1 - 1 Azam Tanzania PL
24/10/2025 10:00
Azam 7 - 0 Kmka CAF Cup
18/10/2025 09:15
Kmka 0 - 2 Azam CAF Cup
01/10/2025 11:00
JKT Tanzania 1 - 1 Azam Tanzania PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Singida Black Stars Singida Black Stars
30/11/2025 12:00
Singida Black Stars 1 - 1 Stellenbosch FC CAF Cup
22/11/2025 15:00
CR Belouizdad 2 - 0 Singida Black Stars CAF Cup
08/11/2025 09:00
Pamba SC 1 - 1 Singida Black Stars Tanzania PL
25/10/2025 12:00
Singida Black Stars 3 - 1 Flambeau du Centre CAF Cup
19/10/2025 09:00
Flambeau du Centre 1 - 1 Singida Black Stars CAF Cup
30/09/2025 07:10
Singida Black Stars 1 - 0 Mashujaa FC Tanzania PL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.41
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Azam

Azam

Trận gần đây

Singida Black Stars

Singida Black Stars

Under /Over

(72%)21 8(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(28%)8 21(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(28%)8 21(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(17%)5 24(83%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Azam Azam
Singida Black Stars Singida Black Stars
Cú sút
Azam
Azam
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Singida Black Stars
Singida Black Stars
Tổng cú sút
9.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Azam Azam Đường chuyền Singida Black Stars Singida Black Stars
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Azam
Azam
29
Số trận đã đấu
Singida Black Stars
Singida Black Stars
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.79
23
Clean sheets
9
0.30
5.52
160
Corners
98
3.27
1.66
48
Throw-ins
19
0.63
0.59
17
Offsides
19
0.63
0.00
0
GK saves
0
0.00
Azam
Azam
THẺ PHẠT
Singida Black Stars
Singida Black Stars
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.48
43
Thẻ vàng
44
1.47
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
1.86
54
Fouls
78
2.60
0.00
0
Tackles
0
0.00