Avellino vs Monza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Avellino
Hạng 8 tại Serie B (Ý)
2
2-1
FT
12/09/2025 14:30
Monza
Hạng 3 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Avellino vs Monza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Avellino đang đứng thứ 8 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Monza xếp thứ 3 với 76 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monza thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Avellino và Monza mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2025-09-12

Avellino vs Monza - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Avellino
Avellino
Monza
Monza
2025-09-12 14:30
33
28
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.40
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
11/08/2013 14:30
Avellino Avellino
1 - 0
Monza Monza
ITA Cup
04/03/2012 09:30
Avellino Avellino
1 - 2
Monza Monza
ITA C1
16/10/2011 09:00
Monza Monza
1 - 1
Avellino Avellino
ITA C1
Avellino
1
33%
Hòa
1
33%
Monza
1
33%
Avellino Avellino 6 trận gần nhất
31/08/2025 15:00
Modena 1 - 1 Avellino ITA D2
24/08/2025 15:00
Frosinone 2 - 0 Avellino ITA D2
10/08/2025 14:30
Audace Cerignola 1 - 0 Avellino ITA Cup
03/08/2025 11:30
Avellino 3 - 1 AZ Picerno ASD INT CF
26/07/2025 14:30
Avellino 0 - 1 Lazio INT CF
22/07/2025 10:30
Avellino 2 - 0 Napoli Youth INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Monza Monza
31/08/2025 15:00
Bari 1 - 1 Monza ITA D2
23/08/2025 15:00
Monza 1 - 0 Mantova ITA D2
17/08/2025 12:00
Monza 0 - 1 Frosinone ITA Cup
12/08/2025 15:00
Monza 2 - 2 Inter Milan INT CF
06/08/2025 11:00
Atalanta 2 - 1 Monza INT CF
30/07/2025 11:30
Monza 2 - 0 Albinoleffe INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.49
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
25 (64%)14 (36%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
36 (86%)6 (14%)
Avellino

Avellino

Trận gần đây

Monza

Monza

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)31 11(26%)

Xỉu /Tài

(36%)14 25(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)12 30(71%)

Xỉu /Tài

(41%)16 23(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)21 21(50%)

/Có

(49%)19 20(51%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Avellino Avellino
Monza Monza
Cú sút
Avellino
Avellino
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
TB 2.59
Monza
Monza
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
163 tổng
TB 3.98
Avellino Avellino Đường chuyền Monza Monza
Tổng đường chuyền
15932
TB 409 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
17907
TB 437 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Avellino
Avellino
39
Số trận đã đấu
Monza
Monza
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
17
0.40
4.26
166
Phạt góc
233
5.55
19.13
746
Ném biên
668
15.90
1.46
57
Việt vị
58
1.38
2.85
111
Thủ môn cứu thua
107
2.55
Avellino
Avellino
THẺ PHẠT
Monza
Monza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
93
Thẻ vàng
86
2.05
0.21
8
Thẻ đỏ
6
0.14
14.44
563
Số lỗi
560
13.33
10.08
393
Tắc bóng
356
8.48