Avangard vs Khimik Dzerzhinsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Avangard
Hạng 6 tại Secondary Silver Group
1 - 0
FT
20/04/2024 09:00
Khimik Dzerzhinsk
Hạng 8 tại Secondary Silver Group 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Avangard vs Khimik Dzerzhinsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Avangard đang đứng thứ 6 với 25 điểm sau 18 trận.
  • Khimik Dzerzhinsk xếp thứ 8 với 21 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Khimik Dzerzhinsk với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Avangard thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
03/02/2024 08:45
Avangard Avangard
0 - 1
Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
INT CF
25/02/2023 07:00
Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
0 - 3
Avangard Avangard
INT CF
31/08/2013 10:30
Avangard Avangard
1 - 2
Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
RUS Cup
Avangard
1
33%
Hòa
0
0%
Khimik Dzerzhinsk
2
67%
Avangard Avangard 6 trận gần nhất
13/04/2024 09:00
Mashuk-KMV 2 - 1 Avangard RUS D1
07/04/2024 11:00
Avangard 1 - 1 Tekstilshchik Ivanovo RUS D1
03/04/2024 05:00
Torpedo Miass 1 - 2 Avangard RUS D1
30/03/2024 08:00
Avangard 1 - 0 Dinamo Briansk RUS D1
18/03/2024 08:00
Avangard 0 - 2 Spartak Kostroma RUS D1
09/03/2024 09:00
FK Kaluga 0 - 1 Avangard RUS D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
13/04/2024 07:30
Khimik Dzerzhinsk 1 - 1 Irtysh 1946 Omsk RUS D1
07/04/2024 08:00
Khimik Dzerzhinsk 1 - 1 FK Kaluga RUS D1
03/04/2024 08:30
Mashuk-KMV 0 - 0 Khimik Dzerzhinsk RUS D1
30/03/2024 08:00
Khimik Dzerzhinsk 0 - 0 Tekstilshchik Ivanovo RUS D1
18/03/2024 11:00
Khimik Dzerzhinsk 3 - 1 Dinamo Briansk RUS D1
09/03/2024 08:00
Khimik Dzerzhinsk 1 - 0 Volga Ulyanovsk RUS D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
11 (61%)7 (39%)
Avangard

Avangard

Trận gần đây

Khimik Dzerzhinsk

Khimik Dzerzhinsk

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)4 14(78%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)4 14(78%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Avangard Avangard
Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
Cú sút
Avangard
Avangard
Tổng cú sút
8.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk
Tổng cú sút
6.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Avangard
Avangard
36
Số trận đã đấu
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
6
0.33
4.08
147
Phạt góc
68
3.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Avangard
Avangard
THẺ PHẠT
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
42
2.33
0.17
6
Thẻ đỏ
1
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00