AV Alta vs Charlotte Independence: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AV Alta
Hạng 9 tại USL League One (Mỹ)
1
2-1
FT
24/05/2025 22:30
Charlotte Independence
Hạng 8 tại USL League One (Mỹ)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AV Alta vs Charlotte Independence trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AV Alta đang đứng thứ 9 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Charlotte Independence xếp thứ 8 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AV Alta thắng với xác suất 43%.
trận yêu thích
22:30

2025-05-24

AV Alta vs Charlotte Independence - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

AV Alta
AV Alta
Charlotte Independence
Charlotte Independence
2025-05-24 22:30
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.15
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Knoxville troops Knoxville troops
57 30 16 9 5 43 26 17
02 Chattanooga Red Wolves Chattanooga Red Wolves
55 30 15 10 5 42 30 12
03 Spokane Velocity Spokane Velocity
51 30 14 9 7 41 35 6
04 FC Naples FC Naples
47 30 13 8 9 40 32 8
05 Omaha Omaha
46 30 13 7 10 51 39 12
06 South Georgia Tormenta FC South Georgia Tormenta FC
45 30 13 6 11 55 47 8
07 Portland Hearts of Pine Portland Hearts of Pine
45 30 11 12 7 48 38 10
08 Charlotte Independence Charlotte Independence
37 30 10 7 13 45 50 -5
09 AV Alta AV Alta
36 30 8 12 10 42 47 -5
10 Forward Madison FC Forward Madison FC
35 30 8 11 11 31 43 -12
11 Greenville Triumph Greenville Triumph
32 30 8 8 14 38 43 -5
12 Texoma Texoma
30 30 7 9 14 35 55 -20
13 Richmond Kickers Richmond Kickers
29 30 8 5 17 43 53 -10
14 Westchester SC Westchester SC
24 30 5 9 16 43 59 -16
AV Alta AV Alta 6 trận gần nhất
17/05/2025 19:00
Greenville Triumph 2 - 2 AV Alta USA L1
10/05/2025 22:30
AV Alta 0 - 0 Texoma USA L1
07/05/2025 20:00
FC Dallas 3 - 1 AV Alta USA CUP
30/04/2025 22:30
Las Vegas Lights 2 - 1 AV Alta USA ULOC
26/04/2025 22:00
Sacramento Republic FC 1 - 0 AV Alta USA ULOC
19/04/2025 22:30
AV Alta 1 - 2 Spokane Velocity USA L1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Charlotte Independence Charlotte Independence
16/05/2025 19:00
Charlotte Independence 3 - 1 Knoxville troops USA L1
10/05/2025 16:00
Westchester SC 2 - 3 Charlotte Independence USA L1
03/05/2025 20:00
Texoma 3 - 4 Charlotte Independence USA L1
25/04/2025 19:00
North Carolina 1 - 2 Charlotte Independence USA NPSL
20/04/2025 16:00
Charlotte Independence 3 - 2 South Georgia Tormenta FC USA L1
15/04/2025 19:00
Charlotte Independence 1 - 3 North Carolina USA CUP
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (77%)7 (23%)
AV Alta

AV Alta

Trận gần đây

Charlotte Independence

Charlotte Independence

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)12 19(61%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)16 15(48%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)20 11(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AV Alta AV Alta
Charlotte Independence Charlotte Independence
Cú sút
AV Alta
AV Alta
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.76
Charlotte Independence
Charlotte Independence
Tổng cú sút
8.74 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 1.75
Tổng đường chuyền
13281
TB 443 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
8318
TB 277 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
AV Alta
AV Alta
30
Số trận đã đấu
Charlotte Independence
Charlotte Independence
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
5
0.16
3.77
113
Phạt góc
107
3.45
18.43
553
Ném biên
378
12.19
1.60
48
Việt vị
27
0.87
2.97
89
Thủ môn cứu thua
52
1.68
AV Alta
AV Alta
THẺ PHẠT
Charlotte Independence
Charlotte Independence
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
68
Thẻ vàng
41
1.32
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.06
11.63
349
Số lỗi
204
6.58
9.27
278
Tắc bóng
196
6.32