Austria Wien (W) vs Neulengbach (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Austria Wien (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-0
FT
20/10/2024 07:30
Neulengbach (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Austria Wien (W) vs Neulengbach (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Austria Wien (W) thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Austria Wien (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Neulengbach (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:30

2024-10-20

Austria Wien (W) vs Neulengbach (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
2024-10-20 07:30
58
21
21
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.53
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/10/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Austria Wien (W) and Neulengbach (W) in the Bundesliga Nữ (Áo) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
27/04/2024 06:45
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
2 - 2
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
07/10/2023 10:00
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
2 - 0
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
18/03/2023 11:00
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
1 - 0
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
27/08/2022 05:00
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
0 - 1
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
20/03/2022 08:45
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
3 - 1
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
05/09/2021 05:00
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
2 - 1
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
Austria Wien (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Neulengbach (W)
2
33%
Austria Wien (W) Austria Wien (W) 6 trận gần nhất
13/10/2024 06:45
Austria Wien (W) 5 - 0 Vorderland (W) AFB
06/10/2024 06:30
Union Kleinmunchen (W) 1 - 4 Austria Wien (W) AFB
29/09/2024 05:00
Austria Wien (W) 0 - 0 Dornbirn (W) AFB
21/09/2024 08:00
Bergheim/Hof (W) 0 - 0 Austria Wien (W) AFB
01/09/2024 06:15
Austria Wien (W) 6 - 0 LASK Linz (W) AFB
18/08/2024 08:00
Sturm Graz/Stattegg (W) 1 - 2 Austria Wien (W) AFB
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Neulengbach (W) Neulengbach (W)
16/10/2024 14:10
Neulengbach (W) 1 - 0 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
12/10/2024 10:00
Neulengbach (W) 2 - 0 Union Kleinmunchen (W) AFB
06/10/2024 04:30
Dornbirn (W) 1 - 1 Neulengbach (W) AFB
28/09/2024 10:00
Neulengbach (W) 1 - 1 Bergheim/Hof (W) AFB
21/09/2024 08:00
LASK Linz (W) 1 - 0 Neulengbach (W) AFB
18/08/2024 12:00
First Vienna (W) 0 - 0 Neulengbach (W) AFB
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.54
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
11 (48%)12 (52%)
Austria Wien (W)

Austria Wien (W)

Trận gần đây

Neulengbach (W)

Neulengbach (W)

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)15 8(35%)

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

/Có

(25%)6 18(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)7 16(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
Cú sút
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
Tổng cú sút
8.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
24
Số trận đã đấu
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
14
Giữ sạch lưới
7
0.30
4.54
109
Phạt góc
72
3.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
THẺ PHẠT
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
26
Thẻ vàng
28
1.22
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00