Audax Italiano vs Palestino: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Audax Italiano
Hạng 12 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
? - ?
29/11/2026 17:00
Palestino
Hạng 5 tại Giải VĐQG Chile (Primera División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Audax Italiano vs Palestino trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Audax Italiano đang đứng thứ 12 với 28 điểm sau 23 trận.
  • Palestino xếp thứ 5 với 36 điểm sau 23 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Colo Colo Colo Colo
54 23 17 3 3 48 22 26
02 Univ Catolica Univ Catolica
42 23 13 3 7 50 33 17
03 Universidad de Chile Universidad de Chile
42 23 12 6 5 35 19 16
04 Everton CD Everton CD
36 23 10 6 7 37 25 12
05 Palestino Palestino
36 23 11 3 9 36 33 3
06 Deportes Limache Deportes Limache
33 23 10 3 10 43 35 8
07 Nublense Nublense
32 23 8 8 7 28 31 -3
08 D. Concepcion D. Concepcion
31 23 9 4 10 25 26 -1
09 Huachipato Huachipato
31 23 9 4 10 32 39 -7
10 Deportes La Serena Deportes La Serena
30 23 7 9 7 34 38 -4
11 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
29 23 8 5 10 31 32 -1
12 Audax Italiano Audax Italiano
28 23 7 7 9 26 31 -5
13 O.Higgins O.Higgins
27 23 8 3 12 28 36 -8
14 Cobresal Cobresal
24 23 7 3 13 34 44 -10
15 Universidad de Concepcion Universidad de Concepcion
22 23 6 4 13 17 39 -22
16 Union La Calera Union La Calera
17 23 4 5 14 19 40 -21
Audax Italiano Audax Italiano 6 trận gần nhất
26/09/2026 06:00
Colo Colo 1 - 0 Audax Italiano Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
23/09/2026 06:30
Audax Italiano 0 - 0 Colo Colo Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
14/09/2026 06:00
Audax Italiano 1 - 0 O.Higgins Giải VĐQG Chile (Primera División)
05/09/2026 07:30
D. Concepcion 0 - 1 Audax Italiano Giải VĐQG Chile (Primera División)
31/08/2026 04:30
Colo Colo 5 - 1 Audax Italiano Giải VĐQG Chile (Primera División)
22/08/2026 07:30
Audax Italiano 0 - 0 Union La Calera Giải VĐQG Chile (Primera División)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Palestino Palestino
01/10/2026 08:00
Alianza Lima 1 - 2 Palestino Giao hữu CLB Quốc tế
13/09/2026 06:00
Palestino 2 - 3 Univ Catolica Giải VĐQG Chile (Primera División)
07/09/2026 05:30
Palestino 2 - 1 Universidad de Concepcion Giải VĐQG Chile (Primera División)
29/08/2026 05:30
Cobresal 2 - 0 Palestino Giải VĐQG Chile (Primera División)
24/08/2026 06:00
O.Higgins 0 - 1 Palestino Giải VĐQG Chile (Primera División)
18/08/2026 07:30
Palestino 5 - 1 Huachipato Giải VĐQG Chile (Primera División)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
16 (70%)7 (30%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
17 (74%)6 (26%)
Audax Italiano

Audax Italiano

Trận gần đây

Palestino

Palestino

Xỉu /Tài

(61%)14 9(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)16 7(30%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

Xỉu /Tài

(35%)8 15(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

/Có

(43%)10 13(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)14 9(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Audax Italiano Audax Italiano
Palestino Palestino
Cú sút
Audax Italiano
Audax Italiano
Tổng cú sút
10.36 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
TB 3.00
Palestino
Palestino
Tổng cú sút
11.95 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 3.44
Audax Italiano Audax Italiano Đường chuyền Palestino Palestino
Tổng đường chuyền
7280
TB 331 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
7849
TB 357 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Audax Italiano
Audax Italiano
23
Số trận đã đấu
Palestino
Palestino
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
9
Giữ sạch lưới
5
0.22
3.30
76
Phạt góc
94
4.09
17.13
394
Ném biên
412
17.91
1.48
34
Việt vị
29
1.26
2.52
58
Thủ môn cứu thua
62
2.70
Audax Italiano
Audax Italiano
THẺ PHẠT
Palestino
Palestino
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
46
Thẻ vàng
55
2.39
0.22
5
Thẻ đỏ
3
0.13
8.35
192
Số lỗi
206
8.96
8.83
203
Tắc bóng
181
7.87