Audace Cerignola vs Pescara: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Audace Cerignola
Hạng 2 tại Group C
X
1-4
FT
25/05/2025 14:00
Pescara
Hạng 4 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Audace Cerignola vs Pescara trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Audace Cerignola đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Pescara xếp thứ 4 với 67 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 28%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Audace Cerignola và Pescara mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2025-05-25

Audace Cerignola vs Pescara - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Audace Cerignola
Audace Cerignola
Pescara
Pescara
2025-05-25 14:00
36
28
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.15
FT
1-4 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/05/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Padova Padova
86 38 26 8 4 65 24 41
02 Vicenza Vicenza
83 38 25 8 5 59 24 35
03 Feralpisalo Feralpisalo
72 38 21 9 8 53 30 23
04 Albinoleffe Albinoleffe
60 38 16 12 10 46 38 8
05 Renate AC Renate AC
60 38 18 6 14 35 36 -1
06 Atalanta U23 Atalanta U23
57 38 16 9 13 65 53 12
07 Trento Trento
57 38 14 15 9 47 42 5
08 Giana Giana
57 38 16 9 13 44 39 5
09 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
56 38 15 11 12 52 43 9
10 Novara Novara
54 38 14 12 12 42 39 3
11 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
53 38 15 8 15 45 46 -1
12 ASD Alcione ASD Alcione
47 38 13 8 17 33 37 -4
13 Triestina Triestina
44 38 12 8 18 40 45 -5
14 Lecco Lecco
43 38 10 13 15 36 47 -11
15 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
42 38 11 9 18 36 49 -13
16 Lumezzane Lumezzane
42 38 9 15 14 40 55 -15
17 Pro Vercelli Pro Vercelli
37 38 9 10 19 30 51 -21
18 Pro Patria Pro Patria
34 38 6 16 16 32 44 -12
19 ASD Caldiero Terme ASD Caldiero Terme
33 38 8 9 21 39 64 -25
20 Clodiense Clodiense
21 38 4 9 25 34 67 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
83 38 23 14 1 61 24 37
02 Ternana Ternana
76 38 22 10 6 64 23 41
03 Sassari Torres Sassari Torres
68 38 19 11 8 55 36 19
04 Pescara Pescara
67 38 19 10 9 55 35 20
05 Arezzo Arezzo
64 38 19 7 12 48 37 11
06 Vis Pesaro Vis Pesaro
58 38 15 13 10 44 34 10
07 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
57 38 15 12 11 46 49 -3
08 Rimini Rimini
53 38 13 14 11 45 35 10
09 US Pianese US Pianese
53 38 15 8 15 48 48 0
10 Pontedera Pontedera
48 38 13 9 16 54 54 0
11 Gubbio Gubbio
48 38 13 9 16 32 42 -10
12 Perugia Perugia
47 38 11 14 13 43 41 2
13 Lucchese Lucchese
45 38 10 15 13 47 64 -17
14 Athletic Carpi Athletic Carpi
44 38 11 11 16 41 48 -7
15 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
43 38 11 10 17 36 46 -10
16 Ascoli Ascoli
40 38 9 13 16 37 46 -9
17 Spal Spal
38 38 9 11 18 41 61 -20
18 Milan Futuro Milan Futuro
34 38 7 13 18 36 57 -21
19 Sestri Levante Sestri Levante
31 38 6 13 19 34 54 -20
20 Legnago Salus Legnago Salus
29 38 6 11 21 30 63 -33
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Avellino Avellino
75 34 22 9 3 61 26 35
02 Audace Cerignola Audace Cerignola
67 34 19 10 5 50 32 18
03 AC Monopoli AC Monopoli
57 34 15 12 7 36 25 11
04 Crotone Crotone
54 34 15 9 10 62 49 13
05 Catania Catania
53 34 14 12 8 49 34 15
06 Benevento Benevento
52 34 13 13 8 51 34 17
07 Potenza Potenza
49 34 12 13 9 55 52 3
08 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
48 34 10 18 6 39 27 12
09 JuventusU23 JuventusU23
44 34 12 8 14 44 45 -1
10 Giugliano Giugliano
43 34 12 7 15 51 54 -3
11 Trapani Trapani
41 34 11 8 15 42 42 0
12 Cavese Cavese
41 34 10 11 13 34 39 -5
13 Team Altamura Team Altamura
37 34 9 10 15 35 47 -12
14 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
35 34 9 8 17 26 49 -23
15 Latina Latina
34 34 9 7 18 25 56 -31
16 US Casertana 1908 US Casertana 1908
32 34 6 14 14 30 38 -8
17 Foggia Foggia
31 34 7 10 17 34 51 -17
18 Messina Messina
25 34 6 11 17 29 53 -24
19 Taranto Sport Taranto Sport
0 0 0 0 0 0 0 0
20 Turris Neapolis Turris Neapolis
0 0 0 0 0 0 0 0
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
4 2 1 1 0 2 1 1
02 Padova Padova
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Avellino Avellino
1 2 0 1 1 1 2 -1
Đối đầu
25/02/2023 12:30
Audace Cerignola Audace Cerignola
1 - 0
Pescara Pescara
ITA C1
22/10/2022 08:30
Pescara Pescara
2 - 0
Audace Cerignola Audace Cerignola
ITA C1
Audace Cerignola
1
50%
Hòa
0
0%
Pescara
1
50%
Audace Cerignola Audace Cerignola 6 trận gần nhất
21/05/2025 14:00
Audace Cerignola 2 - 2 Atalanta U23 ITA C1
18/05/2025 12:15
Atalanta U23 0 - 0 Audace Cerignola ITA C1
27/04/2025 14:00
Audace Cerignola 1 - 0 Latina ITA C1
19/04/2025 12:30
Team Altamura 1 - 0 Audace Cerignola ITA C1
13/04/2025 13:30
Audace Cerignola 2 - 4 Benevento ITA C1
06/04/2025 09:00
Cavese 0 - 2 Audace Cerignola ITA C1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pescara Pescara
21/05/2025 14:00
Pescara 2 - 0 Vis Pesaro ITA C1
18/05/2025 12:15
Vis Pesaro 2 - 4 Pescara ITA C1
14/05/2025 14:00
Pescara 1 - 2 Catania ITA C1
11/05/2025 14:00
Catania 0 - 1 Pescara ITA C1
07/05/2025 14:00
Pescara 2 - 1 US Pianese ITA C1
27/04/2025 10:30
Pescara 3 - 0 Nuovo Campobasso ITA C1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
1.51
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
31 (82%)7 (18%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
35 (74%)12 (26%)
Audace Cerignola

Audace Cerignola

Trận gần đây

Pescara

Pescara

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)27 18(40%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)13 32(71%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)17 28(62%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)23 22(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Audace Cerignola Audace Cerignola
Pescara Pescara
Cú sút
Audace Cerignola
Audace Cerignola
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pescara
Pescara
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Audace Cerignola Audace Cerignola Đường chuyền Pescara Pescara
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Audace Cerignola
Audace Cerignola
38
Số trận đã đấu
Pescara
Pescara
47
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Giữ sạch lưới
15
0.32
5.66
215
Phạt góc
280
5.96
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Audace Cerignola
Audace Cerignola
THẺ PHẠT
Pescara
Pescara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
102
2.17
0.13
5
Thẻ đỏ
6
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00