Aubagne vs CHAMALIERES: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aubagne
Hạng 1 tại Group A
1
3-1
FT
24/02/2024 10:00
CHAMALIERES
Hạng 12 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aubagne vs CHAMALIERES trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aubagne đang đứng thứ 1 với 52 điểm sau 26 trận.
  • CHAMALIERES xếp thứ 12 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aubagne thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Aubagne và CHAMALIERES mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-02-24

Aubagne vs CHAMALIERES - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aubagne
Aubagne
CHAMALIERES
CHAMALIERES
2024-02-24 10:00
45
29
26
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/02/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
23/09/2023 13:00
CHAMALIERES CHAMALIERES
0 - 0
Aubagne Aubagne
FRA D4
Aubagne
0
0%
Hòa
1
100%
CHAMALIERES
0
0%
Aubagne Aubagne 6 trận gần nhất
17/02/2024 13:00
Frejus St-Raphael 0 - 0 Aubagne FRA D4
03/02/2024 10:00
Aubagne 1 - 0 Olympique Ales FRA D4
20/01/2024 11:00
Jura Sud Foot 1 - 1 Aubagne FRA D4
13/01/2024 10:00
Aubagne 2 - 1 Evian Thonon Gaillard FRA D4
16/12/2023 13:00
Hyeres 0 - 1 Aubagne FRA D4
02/12/2023 13:00
Aubagne 0 - 0 Le Puy Foot 43 Auvergne FRA D4
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất CHAMALIERES CHAMALIERES
17/02/2024 13:00
CHAMALIERES 0 - 0 GRACES FRA D4
10/02/2024 13:00
CHAMALIERES 1 - 1 Toulouse FC II FRA D4
02/02/2024 14:00
Bourgoin Jallieu 2 - 0 CHAMALIERES FRA D4
27/01/2024 13:00
CHAMALIERES 2 - 1 Frejus St-Raphael FRA D4
16/12/2023 13:00
Olympique Ales 1 - 1 CHAMALIERES FRA D4
02/12/2023 14:00
CHAMALIERES 0 - 0 Jura Sud Foot FRA D4
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.65
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Aubagne

Aubagne

Trận gần đây

CHAMALIERES

CHAMALIERES

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aubagne Aubagne
CHAMALIERES CHAMALIERES
Cú sút
Aubagne
Aubagne
Tổng cú sút
9.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CHAMALIERES
CHAMALIERES
Tổng cú sút
5.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aubagne Aubagne Đường chuyền CHAMALIERES CHAMALIERES
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Aubagne
Aubagne
26
Số trận đã đấu
CHAMALIERES
CHAMALIERES
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Giữ sạch lưới
4
0.15
2.73
71
Phạt góc
29
1.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aubagne
Aubagne
THẺ PHẠT
CHAMALIERES
CHAMALIERES
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
31
Thẻ vàng
13
0.50
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00