Aubagne vs Andrezieux: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aubagne
Hạng 1 tại Group A
1
0-0
FT
18/05/2024 11:59
Andrezieux
Hạng 9 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aubagne vs Andrezieux trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aubagne đang đứng thứ 1 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Andrezieux xếp thứ 9 với 34 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aubagne thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Andrezieux với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Aubagne chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2024-05-18

Aubagne vs Andrezieux - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aubagne
Aubagne
Andrezieux
Andrezieux
2024-05-18 11:59
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/05/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
26/08/2023 11:59
Andrezieux Andrezieux
3 - 1
Aubagne Aubagne
FRA D4
22/08/2020 11:59
Andrezieux Andrezieux
1 - 1
Aubagne Aubagne
FRA D4
Aubagne
0
0%
Hòa
1
50%
Andrezieux
1
50%
Aubagne Aubagne 6 trận gần nhất
27/04/2024 11:59
Aubagne 1 - 0 Hyeres FRA D4
20/04/2024 11:59
Le Puy Foot 43 Auvergne 1 - 2 Aubagne FRA D4
13/04/2024 11:59
Aubagne 2 - 1 Cannes AS FRA D4
06/04/2024 13:00
Aubagne 2 - 0 Toulon FRA D4
23/03/2024 13:00
GRACES 1 - 1 Aubagne FRA D4
16/03/2024 13:00
Aubagne 2 - 0 Bourgoin Jallieu FRA D4
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Andrezieux Andrezieux
26/04/2024 14:00
Bourgoin Jallieu 0 - 2 Andrezieux FRA D4
19/04/2024 13:30
Andrezieux 0 - 0 Toulouse FC II FRA D4
13/04/2024 13:00
CHAMALIERES 1 - 2 Andrezieux FRA D4
06/04/2024 11:59
Andrezieux 0 - 2 Frejus St-Raphael FRA D4
30/03/2024 13:00
Toulon 1 - 0 Andrezieux FRA D4
23/03/2024 13:00
Olympique Ales 0 - 1 Andrezieux FRA D4
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.65
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Aubagne

Aubagne

Trận gần đây

Andrezieux

Andrezieux

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)5 21(81%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aubagne Aubagne
Andrezieux Andrezieux
Cú sút
Aubagne
Aubagne
Tổng cú sút
9.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Andrezieux
Andrezieux
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aubagne Aubagne Đường chuyền Andrezieux Andrezieux
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Aubagne
Aubagne
26
Số trận đã đấu
Andrezieux
Andrezieux
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Giữ sạch lưới
9
0.35
2.73
71
Phạt góc
89
3.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aubagne
Aubagne
THẺ PHẠT
Andrezieux
Andrezieux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
31
Thẻ vàng
41
1.58
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00