Atomsfera Mazeikiai
Hạng 9 tại Lithuania - 2.Division
1
0-1
FT
01/07/2026 16:00
NFA Kaunas
Hạng 3 tại Lithuania - 2.Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Atomsfera Mazeikiai đang đứng thứ 9 với 29 điểm sau 23 trận.
  • NFA Kaunas xếp thứ 3 với 47 điểm sau 23 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Atomsfera Mazeikiai thắng với xác suất 37%.
trận yêu thích
16:00

2026-07-01

Atomsfera Mazeikiai vs NFA Kaunas - Prediction & Odds

Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai
NFA Kaunas
NFA Kaunas
2026-07-01 16:00
37
26
37
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.34
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
18°C
STANDINGS UP TO 01/07/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Minija FK Minija
61 23 20 1 2 61 12 49
02 Babrungas Babrungas
58 24 18 4 2 42 11 31
03 NFA Kaunas NFA Kaunas
47 23 15 2 6 41 24 17
04 FK Neptunas Klaipeda FK Neptunas Klaipeda
44 24 14 2 8 32 28 4
05 FK Zalgiris Vilnius B FK Zalgiris Vilnius B
43 24 13 4 7 38 31 7
06 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
42 24 13 3 8 38 34 4
07 FK Tauras Taurage FK Tauras Taurage
40 24 12 4 8 40 29 11
08 DFK Dainava Alytus DFK Dainava Alytus
37 23 10 7 6 33 23 10
09 Atomsfera Mazeikiai Atomsfera Mazeikiai
29 23 8 5 10 36 32 4
10 Lietava Jonava Lietava Jonava
27 24 7 6 11 26 30 -4
11 Garr and Ava Garr and Ava
22 23 6 4 13 25 27 -2
12 Hegelmann Litauen II Hegelmann Litauen II
22 24 7 1 16 30 55 -25
13 FK Transinvest II FK Transinvest II
21 24 6 3 15 28 56 -28
14 FK Kauno Zalgiris II FK Kauno Zalgiris II
19 23 6 1 16 20 36 -16
15 Ekranas Panevezys Ekranas Panevezys
14 24 4 2 18 23 52 -29
16 Siauliai B Siauliai B
14 24 3 5 16 21 54 -33
Atomsfera Mazeikiai Atomsfera Mazeikiai 6 trận gần nhất
11/09/2026 22:00
Babrungas 3 - 2 Atomsfera Mazeikiai Lithuania - 2.Division
05/09/2026 19:00
Atomsfera Mazeikiai 3 - 1 FK Tauras Taurage Lithuania - 2.Division
29/08/2026 21:00
FK Neptunas Klaipeda 3 - 1 Atomsfera Mazeikiai Lithuania - 2.Division
22/08/2026 19:00
DFK Dainava Alytus 1 - 1 Atomsfera Mazeikiai Lithuania - 2.Division
14/08/2026 23:00
FK Transinvest II 2 - 0 Atomsfera Mazeikiai Lithuania - 2.Division
08/08/2026 19:00
Atomsfera Mazeikiai 1 - 1 Siauliai B Lithuania - 2.Division
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất NFA Kaunas NFA Kaunas
14/09/2026 23:00
Siauliai B 0 - 2 NFA Kaunas Lithuania - 2.Division
04/09/2026 22:30
NFA Kaunas 1 - 0 FK Kauno Zalgiris II Lithuania - 2.Division
29/08/2026 21:00
Ekranas Panevezys 0 - 5 NFA Kaunas Lithuania - 2.Division
21/08/2026 22:30
NFA Kaunas 2 - 0 Garr and Ava Lithuania - 2.Division
14/08/2026 22:30
NFA Kaunas 2 - 1 Hegelmann Litauen II Lithuania - 2.Division
08/08/2026 22:00
FK Minija 3 - 0 NFA Kaunas Lithuania - 2.Division
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
Không
18 (78%)5 (22%)
In last 23 matches
Không
19 (83%)4 (17%)
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

Trận gần đây

NFA Kaunas

NFA Kaunas

Under /Over

(91%)21 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)17 6(26%)

Under /Over

(30%)7 16(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)7 16(70%)

Under /Over

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)14 9(39%)

/Yes

(65%)15 8(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)10 13(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atomsfera Mazeikiai Atomsfera Mazeikiai
NFA Kaunas NFA Kaunas
Cú sút
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NFA Kaunas
NFA Kaunas
Tổng cú sút
9.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai
23
Số trận đã đấu
NFA Kaunas
NFA Kaunas
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Clean sheets
9
0.39
5.52
127
Corners
120
5.22
2.52
58
Throw-ins
160
6.96
0.22
5
Offsides
15
0.65
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai
THẺ PHẠT
NFA Kaunas
NFA Kaunas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
40
Thẻ vàng
30
1.30
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.04
1.39
32
Fouls
89
3.87
0.00
0
Tackles
0
0.00