1 - 1
FT
01/12/2023 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Atletico Clube Purtugal và SC Covilha mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/12/2023
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Uniao Leiria | 50 | 23 | 16 | 2 | 5 | 48 | 23 | 25 |
| 02 Amora FC | 48 | 23 | 15 | 3 | 5 | 42 | 23 | 19 |
| 03 Alverca | 40 | 23 | 11 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 |
| 04 CF Os Belenenses | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 27 | 11 |
| 05 Sporting CP B | 35 | 23 | 11 | 2 | 10 | 29 | 27 | 2 |
| 06 FC Caldas | 32 | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 30 | 1 |
| 07 Oliveira Hospital | 29 | 23 | 7 | 8 | 8 | 30 | 36 | -6 |
| 08 Academica Coimbra | 25 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 32 | -10 |
| 09 Vitoria Setubal | 24 | 23 | 6 | 6 | 11 | 32 | 43 | -11 |
| 10 GD Fontinhas | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 36 | -12 |
| 11 Real Sport Clube | 20 | 23 | 6 | 2 | 15 | 27 | 31 | -4 |
| 12 Mokala Pancheners | 18 | 23 | 5 | 3 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 13 FC Felgueiras | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 Sanjoanense | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 15 Sporting Braga II | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Felgueiras | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 32 | 22 | 10 |
| 02 Vilaverdense | 40 | 23 | 10 | 10 | 3 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Sanjoanense | 36 | 22 | 9 | 9 | 4 | 28 | 19 | 9 |
| 04 Sporting Braga II | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 18 | 11 |
| 05 Varzim | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 24 | 21 | 3 |
| 06 CF Canelas 2010 | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 28 | 1 |
| 07 S. Joao Ver | 32 | 23 | 7 | 11 | 5 | 24 | 20 | 4 |
| 08 Paredes | 28 | 23 | 7 | 7 | 9 | 17 | 21 | -4 |
| 09 Fafe | 28 | 23 | 8 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 |
| 10 Anadia | 24 | 23 | 6 | 6 | 11 | 28 | 36 | -8 |
| 11 Montalegre | 21 | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 12 Vitoria Guimaraes B | 13 | 23 | 3 | 4 | 16 | 21 | 43 | -22 |
| 13 CF Os Belenenses | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 Academica Coimbra | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 15 GD Fontinhas | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
Đối đầu
18/08/2023 18:30
SC Covilha
1 - 1
Atletico Clube Purtugal
POR L3
13/04/2016 15:00
SC Covilha
3 - 0
Atletico Clube Purtugal
POR D2
02/12/2015 15:00
Atletico Clube Purtugal
1 - 1
SC Covilha
POR D2
04/04/2015 15:00
Atletico Clube Purtugal
2 - 1
SC Covilha
POR D2
05/11/2014 15:00
SC Covilha
1 - 0
Atletico Clube Purtugal
POR D2
23/03/2014 15:59
SC Covilha
0 - 3
Atletico Clube Purtugal
POR D2
Atletico Clube Purtugal
2
33%
Hòa
2
33%
SC Covilha
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 14 matches
CóKhông
12 (86%)2 (14%)
In last 14 matches
KhôngCó
13 (93%)1 (7%)
Atletico Clube Purtugal
Trận gần đây
SC Covilha
Under /Over
(93%)13 1(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)13 1(7%)
Under /Over
(29%)4 10(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)5 9(64%)
Under /Over
(43%)6 8(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(64%)9 5(36%)
/Yes
(57%)8 6(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)8 6(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atletico Clube Purtugal
SC Covilha
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atletico Clube Purtugal
14
Số trận đã đấu
SC Covilha
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
4
Clean sheets
6
0.43
6.36
89
Corners
70
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atletico Clube Purtugal
THẺ PHẠT
SC Covilha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
34
36
2.57
0.07
1
1
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.