4 - 3
FT
28/10/2023 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Caldas xếp thứ 6 với 32 điểm sau 23 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: SC Covilha và FC Caldas mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/10/2023
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Uniao Leiria | 50 | 23 | 16 | 2 | 5 | 48 | 23 | 25 |
| 02 Amora FC | 48 | 23 | 15 | 3 | 5 | 42 | 23 | 19 |
| 03 Alverca | 40 | 23 | 11 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 |
| 04 CF Os Belenenses | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 27 | 11 |
| 05 Sporting CP B | 35 | 23 | 11 | 2 | 10 | 29 | 27 | 2 |
| 06 FC Caldas | 32 | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 30 | 1 |
| 07 Oliveira Hospital | 29 | 23 | 7 | 8 | 8 | 30 | 36 | -6 |
| 08 Academica Coimbra | 25 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 32 | -10 |
| 09 Vitoria Setubal | 24 | 23 | 6 | 6 | 11 | 32 | 43 | -11 |
| 10 GD Fontinhas | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 36 | -12 |
| 11 Real Sport Clube | 20 | 23 | 6 | 2 | 15 | 27 | 31 | -4 |
| 12 Mokala Pancheners | 18 | 23 | 5 | 3 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 13 FC Felgueiras | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 Sanjoanense | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 15 Sporting Braga II | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Felgueiras | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 32 | 22 | 10 |
| 02 Vilaverdense | 40 | 23 | 10 | 10 | 3 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Sanjoanense | 36 | 22 | 9 | 9 | 4 | 28 | 19 | 9 |
| 04 Sporting Braga II | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 18 | 11 |
| 05 Varzim | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 24 | 21 | 3 |
| 06 CF Canelas 2010 | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 28 | 1 |
| 07 S. Joao Ver | 32 | 23 | 7 | 11 | 5 | 24 | 20 | 4 |
| 08 Paredes | 28 | 23 | 7 | 7 | 9 | 17 | 21 | -4 |
| 09 Fafe | 28 | 23 | 8 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 |
| 10 Anadia | 24 | 23 | 6 | 6 | 11 | 28 | 36 | -8 |
| 11 Montalegre | 21 | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 12 Vitoria Guimaraes B | 13 | 23 | 3 | 4 | 16 | 21 | 43 | -22 |
| 13 CF Os Belenenses | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 Academica Coimbra | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 15 GD Fontinhas | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
Đối đầu
02/10/2022 15:59
FC Caldas
3 - 0
SC Covilha
POR CN
10/10/2020 13:00
FC Caldas
1 - 1
SC Covilha
POR CN
11/09/2011 14:00
SC Covilha
4 - 0
FC Caldas
POR CN
SC Covilha
1
33%
Hòa
1
33%
FC Caldas
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 14 matches
CóKhông
13 (93%)1 (7%)
In last 14 matches
KhôngCó
34 (81%)8 (19%)
SC Covilha
Trận gần đây
FC Caldas
Under /Over
(93%)13 1(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)35 7(17%)
Under /Over
(36%)5 9(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)19 23(55%)
Under /Over
(64%)9 5(36%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)21 21(50%)
/Yes
(57%)8 6(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)27 15(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Covilha
FC Caldas
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SC Covilha
14
Số trận đã đấu
FC Caldas
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
6
Clean sheets
9
0.21
5.00
70
Corners
258
6.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Covilha
THẺ PHẠT
FC Caldas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.57
36
106
2.52
0.07
1
8
0.19
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.