Atletico Clube Goianiense vs Mirassol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Atletico Clube Goianiense
Hạng 4 tại Serie B (Brazil)
2 - 2
FT
19/07/2023 18:00
Mirassol
Hạng 7 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Atletico Clube Goianiense vs Mirassol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Atletico Clube Goianiense đang đứng thứ 4 với 64 điểm sau 38 trận.
  • Mirassol xếp thứ 7 với 63 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense 6 trận gần nhất
14/07/2023 20:30
Atletico Clube Goianiense 3 - 1 Sport Club do Recife BRA D2
07/07/2023 18:00
Gremio Novorizontin 2 - 2 Atletico Clube Goianiense BRA D2
01/07/2023 15:00
Atletico Clube Goianiense 1 - 1 Vila Nova BRA D2
28/06/2023 18:00
ABC RN 1 - 1 Atletico Clube Goianiense BRA D2
23/06/2023 18:00
Atletico Clube Goianiense 1 - 0 Ponte Preta BRA D2
10/06/2023 16:00
Ituano SP 1 - 1 Atletico Clube Goianiense BRA D2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Mirassol Mirassol
16/07/2023 14:30
Mirassol 1 - 1 Ceara BRA D2
16/07/2023 09:00
Comercial-SP 0 - 3 Mirassol BRA SPC
10/07/2023 18:00
Mirassol 1 - 1 Noroeste BRA SPC
09/07/2023 17:00
Sport Club do Recife 0 - 0 Mirassol BRA D2
03/07/2023 17:00
Mirassol 0 - 1 Ituano SP BRA D2
01/07/2023 14:00
Sao Bento 1 - 1 Mirassol BRA SPC
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

Trận gần đây

Mirassol

Mirassol

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(34%)13 25(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
Mirassol Mirassol
Cú sút
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
Tổng cú sút
12.55 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 3.65
Mirassol
Mirassol
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 2.96
Tổng đường chuyền
15922
TB 419 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
16094
TB 435 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
38
Số trận đã đấu
Mirassol
Mirassol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
17
0.45
5.42
206
Phạt góc
160
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.24
47
Việt vị
60
1.58
1.53
58
Thủ môn cứu thua
53
1.39
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
THẺ PHẠT
Mirassol
Mirassol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
88
Thẻ vàng
90
2.37
0.16
6
Thẻ đỏ
5
0.13
13.76
523
Số lỗi
596
15.68
11.29
429
Tắc bóng
468
12.32