Atletico Clube Goianiense vs Cuiaba: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Atletico Clube Goianiense
Hạng 7 tại Serie B (Brazil)
? - ?
14/11/2026 16:00
Cuiaba
Hạng 10 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Atletico Clube Goianiense vs Cuiaba trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Atletico Clube Goianiense đang đứng thứ 7 với 46 điểm sau 29 trận.
  • Cuiaba xếp thứ 10 với 43 điểm sau 29 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vila Nova Vila Nova
51 29 15 6 8 41 31 10
02 Fortaleza Fortaleza
51 29 14 9 6 33 24 9
03 Juventude Juventude
50 29 14 8 7 31 19 12
04 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
50 29 14 8 7 49 27 22
05 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
47 29 13 8 8 41 36 5
06 Criciuma Criciuma
47 29 13 8 8 28 27 1
07 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
46 29 12 10 7 36 27 9
08 CRB AL CRB AL
45 29 13 6 10 42 41 1
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
44 29 11 11 7 39 29 10
10 Cuiaba Cuiaba
43 29 10 13 6 30 22 8
11 Goias Goias
42 29 12 6 11 30 35 -5
12 Sao Bernardo Sao Bernardo
41 29 11 8 10 40 31 9
13 Athletic Club MG Athletic Club MG
41 29 10 11 8 34 31 3
14 Nautico (PE) Nautico (PE)
38 29 10 8 11 35 36 -1
15 Ceara Ceara
35 29 9 8 12 31 37 -6
16 Botafogo SP Botafogo SP
32 29 8 8 13 32 36 -4
17 Avai FC Avai FC
30 29 8 6 15 30 38 -8
18 Londrina PR Londrina PR
28 29 7 7 15 39 41 -2
19 America MG America MG
17 29 4 5 20 21 49 -28
20 Ponte Preta Ponte Preta
13 29 3 4 22 17 62 -45
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense 6 trận gần nhất
19/09/2026 07:00
Sao Bernardo 1 - 0 Atletico Clube Goianiense Serie B (Brazil)
14/09/2026 02:00
Atletico Clube Goianiense 4 - 0 Criciuma Serie B (Brazil)
10/09/2026 07:30
Atletico Clube Goianiense 2 - 1 Ceara Serie B (Brazil)
06/09/2026 04:00
Juventude 2 - 2 Atletico Clube Goianiense Serie B (Brazil)
31/08/2026 02:00
Avai FC 0 - 1 Atletico Clube Goianiense Serie B (Brazil)
26/08/2026 05:30
Atletico Clube Goianiense 3 - 0 Botafogo SP Serie B (Brazil)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cuiaba Cuiaba
22/09/2026 07:30
Cuiaba 3 - 0 Nautico (PE) Serie B (Brazil)
14/09/2026 04:30
Gremio Novorizontino 1 - 1 Cuiaba Serie B (Brazil)
09/09/2026 06:30
Cuiaba 3 - 0 Athletic Club MG Serie B (Brazil)
05/09/2026 05:30
Criciuma 2 - 0 Cuiaba Serie B (Brazil)
30/08/2026 04:30
Botafogo SP 1 - 2 Cuiaba Serie B (Brazil)
23/08/2026 04:30
Cuiaba 1 - 1 Goias Serie B (Brazil)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

Trận gần đây

Cuiaba

Cuiaba

Xỉu /Tài

(66%)19 10(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)18 11(38%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)5 24(83%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

/Có

(48%)14 15(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)11 18(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
Cuiaba Cuiaba
Cú sút
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
Tổng cú sút
13.45 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 3.59
Cuiaba
Cuiaba
Tổng cú sút
12.36 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.81
Tổng đường chuyền
10063
TB 347 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9888
TB 353 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
29
Số trận đã đấu
Cuiaba
Cuiaba
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
10
Giữ sạch lưới
12
0.41
5.41
157
Phạt góc
138
4.76
19.79
574
Ném biên
578
19.93
1.45
42
Việt vị
33
1.14
2.90
84
Thủ môn cứu thua
49
1.69
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
THẺ PHẠT
Cuiaba
Cuiaba
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
54
Thẻ vàng
46
1.59
0.14
4
Thẻ đỏ
1
0.03
13.00
377
Số lỗi
395
13.62
7.79
226
Tắc bóng
253
8.72