Atlas (W) vs Monterrey (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Atlas (W)
Hạng 7 tại Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
3 - 2
FT
05/05/2023 23:05
Monterrey (W)
Hạng 1 tại Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Atlas (W) vs Monterrey (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Atlas (W) đang đứng thứ 7 với 28 điểm sau 17 trận.
  • Monterrey (W) xếp thứ 1 với 39 điểm sau 17 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monterrey (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Atlas (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Monterrey (W) Monterrey (W)
39 17 12 3 2 46 15 31
02 Tigres (W) Tigres (W)
38 17 12 2 3 48 13 35
03 Club America (W) Club America (W)
37 17 11 4 2 51 14 37
04 Chivas Guadalajara (W) Chivas Guadalajara (W)
37 17 11 4 2 40 16 24
05 Pachuca (W) Pachuca (W)
36 17 11 3 3 54 24 30
06 Juarez FC (W) Juarez FC (W)
28 17 8 4 5 30 19 11
07 Atlas (W) Atlas (W)
28 17 8 4 5 28 33 -5
08 Tijuana (W) Tijuana (W)
26 17 7 5 5 23 28 -5
09 Unam Pumas (W) Unam Pumas (W)
25 17 6 7 4 28 20 8
10 Toluca (W) Toluca (W)
25 17 7 4 6 23 26 -3
11 Leon (W) Leon (W)
19 17 5 4 8 20 30 -10
12 Queretaro (W) Queretaro (W)
18 17 4 6 7 11 16 -5
13 Saint Louis Athletica (W) Saint Louis Athletica (W)
17 17 5 2 10 22 35 -13
14 Santos Laguna (W) Santos Laguna (W)
17 17 4 5 8 19 36 -17
15 Cruz Azul (W) Cruz Azul (W)
13 17 2 7 8 14 23 -9
16 Puebla (W) Puebla (W)
12 17 3 3 11 14 34 -20
17 Club Necaxa (W) Club Necaxa (W)
6 17 2 0 15 9 44 -35
18 Mazatlan FC (W) Mazatlan FC (W)
4 17 1 1 15 6 60 -54
Đối đầu
12/09/2022 22:00
Monterrey (W) Monterrey (W)
4 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
28/02/2022 23:10
Monterrey (W) Monterrey (W)
5 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
13/12/2021 23:00
Monterrey (W) Monterrey (W)
2 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
10/12/2021 13:00
Atlas (W) Atlas (W)
1 - 0
Monterrey (W) Monterrey (W)
Mex MFW
28/08/2021 13:00
Atlas (W) Atlas (W)
1 - 2
Monterrey (W) Monterrey (W)
Mex MFW
03/05/2021 22:00
Monterrey (W) Monterrey (W)
3 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
Atlas (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Monterrey (W)
5
83%
Atlas (W) Atlas (W) 6 trận gần nhất
23/04/2023 19:00
Atlas (W) 1 - 1 Pachuca (W) Mex MFW
16/04/2023 23:10
Tijuana (W) 1 - 1 Atlas (W) Mex MFW
02/04/2023 19:00
Atlas (W) 1 - 0 Queretaro (W) Mex MFW
26/03/2023 19:00
Santos Laguna (W) 1 - 2 Atlas (W) Mex MFW
17/03/2023 19:00
Atlas (W) 1 - 1 Unam Pumas (W) Mex MFW
13/03/2023 21:00
Club America (W) 5 - 0 Atlas (W) Mex MFW
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Monterrey (W) Monterrey (W)
24/04/2023 23:10
Monterrey (W) 5 - 2 Tijuana (W) Mex MFW
17/04/2023 19:00
Toluca (W) 2 - 0 Monterrey (W) Mex MFW
01/04/2023 14:00
Unam Pumas (W) 2 - 2 Monterrey (W) Mex MFW
25/03/2023 23:00
Monterrey (W) 1 - 1 Tigres (W) Mex MFW
19/03/2023 19:00
Chivas Guadalajara (W) 2 - 2 Monterrey (W) Mex MFW
13/03/2023 23:05
Monterrey (W) 5 - 0 Pachuca (W) Mex MFW
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
2.49
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
35 (90%)4 (10%)
Atlas (W)

Atlas (W)

Trận gần đây

Monterrey (W)

Monterrey (W)

Xỉu /Tài

(91%)29 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)31 8(21%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)21 18(46%)

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)17 22(56%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)18 21(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atlas (W) Atlas (W)
Monterrey (W) Monterrey (W)
Cú sút
Atlas (W)
Atlas (W)
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Monterrey (W)
Monterrey (W)
Tổng cú sút
12.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Atlas (W) Atlas (W) Đường chuyền Monterrey (W) Monterrey (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Atlas (W)
Atlas (W)
32
Số trận đã đấu
Monterrey (W)
Monterrey (W)
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Giữ sạch lưới
18
0.46
4.78
153
Phạt góc
207
5.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Atlas (W)
Atlas (W)
THẺ PHẠT
Monterrey (W)
Monterrey (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.66
53
Thẻ vàng
61
1.56
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00