Athletic Bilbao B vs Barakaldo CF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Athletic Bilbao B
Hạng 13 tại Group A
X
2-0
FT
25/01/2026 10:15
Barakaldo CF
Hạng 7 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Athletic Bilbao B vs Barakaldo CF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Athletic Bilbao B đang đứng thứ 13 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Barakaldo CF xếp thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Barakaldo CF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Athletic Bilbao B thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:15

2026-01-25

Athletic Bilbao B vs Barakaldo CF - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Barakaldo CF
2026-01-25 10:15
35
31
34
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.84
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
9°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/01/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tenerife Tenerife
76 38 22 10 6 62 24 38
02 Celta vigo b Celta vigo b
65 38 18 11 9 61 48 13
03 Zamora CF Zamora CF
61 38 17 10 11 53 42 11
04 Ponferradina Ponferradina
60 38 17 9 12 43 33 10
05 Real Madrid Castilla Real Madrid Castilla
58 38 16 10 12 61 52 9
06 Pontevedra Pontevedra
58 38 14 16 8 49 31 18
07 Barakaldo CF Barakaldo CF
58 38 15 13 10 51 38 13
08 Unionistas de Salamanca Unionistas de Salamanca
56 38 15 11 12 53 49 4
09 CD Lugo CD Lugo
53 38 13 14 11 36 40 -4
10 Merida AD Merida AD
52 38 14 10 14 47 53 -6
11 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
52 38 15 7 16 46 55 -9
12 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
49 38 13 10 15 41 47 -6
13 Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
49 38 13 10 15 38 46 -8
14 Real Aviles Real Aviles
44 38 11 11 16 55 67 -12
15 Cacereno Cacereno
44 38 10 14 14 42 49 -7
16 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
43 38 11 10 17 38 47 -9
17 Ourense CF Ourense CF
43 38 10 13 15 44 47 -3
18 CD Guadalajara CD Guadalajara
41 38 10 11 17 44 58 -14
19 Osasuna B Osasuna B
40 38 10 10 18 28 42 -14
20 CD Arenteiro CD Arenteiro
28 38 6 10 22 29 53 -24
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eldense Eldense
69 38 19 12 7 57 39 18
02 Sabadell Sabadell
68 38 18 14 6 53 27 26
03 Atletico de Madrid B Atletico de Madrid B
67 38 19 10 9 64 44 20
04 Villarreal B Villarreal B
63 38 16 15 7 54 32 22
05 CE Europa CE Europa
60 38 16 12 10 55 50 5
06 FC Cartagena FC Cartagena
57 38 15 12 11 37 38 -1
07 Antequera CF Antequera CF
56 38 16 8 14 47 44 3
08 Algeciras Algeciras
55 38 15 10 13 40 41 -1
09 Hercules Hercules
54 38 14 12 12 43 41 2
10 Real Murcia Real Murcia
52 38 14 10 14 43 40 3
11 AD Alcorcon AD Alcorcon
51 38 12 15 11 44 38 6
12 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
50 38 13 11 14 44 38 6
13 Teruel Teruel
49 38 12 13 13 27 33 -6
14 Gimnastic Tarragona Gimnastic Tarragona
47 38 13 8 17 40 49 -9
15 Juventud Torremolinos CF Juventud Torremolinos CF
46 38 11 13 14 45 51 -6
16 Real Betis B Real Betis B
45 38 12 9 17 48 59 -11
17 SD Tarazona SD Tarazona
45 38 11 12 15 31 40 -9
18 UD Marbella UD Marbella
34 38 9 7 22 36 55 -19
19 Atletico Sanluqueno Atletico Sanluqueno
31 38 7 10 21 27 53 -26
20 Sevilla Atletico Sevilla Atletico
28 38 5 13 20 21 44 -23
Đối đầu
10/10/2025 12:15
Barakaldo CF Barakaldo CF
2 - 1
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
SPA D3
06/08/2025 10:00
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
1 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
INT CF
05/04/2025 10:30
Barakaldo CF Barakaldo CF
0 - 0
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
SPA D3
12/01/2025 04:00
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
0 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
SPA D3
07/08/2024 10:30
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
1 - 2
Barakaldo CF Barakaldo CF
INT CF
24/03/2024 10:00
Barakaldo CF Barakaldo CF
1 - 2
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
SPA D4
Athletic Bilbao B
1
17%
Hòa
1
17%
Barakaldo CF
4
67%
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B 6 trận gần nhất
16/01/2026 13:15
Athletic Bilbao B 0 - 2 Real Aviles SPA D3
10/01/2026 08:15
Racing de Ferrol 0 - 1 Athletic Bilbao B SPA D3
04/01/2026 08:30
Athletic Bilbao B 1 - 0 Ponferradina SPA D3
19/12/2025 13:15
Merida AD 2 - 3 Athletic Bilbao B SPA D3
14/12/2025 04:00
Athletic Bilbao B 1 - 2 Celta vigo b SPA D3
07/12/2025 04:00
Arenas Club de Getxo 3 - 1 Athletic Bilbao B SPA D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Barakaldo CF Barakaldo CF
11/01/2026 04:00
Celta vigo b 1 - 2 Barakaldo CF SPA D3
03/01/2026 10:45
Barakaldo CF 5 - 0 Unionistas de Salamanca SPA D3
21/12/2025 08:00
Barakaldo CF 0 - 1 Pontevedra SPA D3
13/12/2025 10:30
Ourense CF 2 - 2 Barakaldo CF SPA D3
07/12/2025 10:15
Barakaldo CF 1 - 2 Real Aviles SPA D3
29/11/2025 06:00
Real Madrid Castilla 2 - 1 Barakaldo CF SPA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

Trận gần đây

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
Barakaldo CF Barakaldo CF
Cú sút
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
Tổng cú sút
11.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Barakaldo CF
Barakaldo CF
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
38
Số trận đã đấu
Barakaldo CF
Barakaldo CF
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
10
0.26
5.24
199
Phạt góc
222
5.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.05
2
Thủ môn cứu thua
8
0.21
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B
THẺ PHẠT
Barakaldo CF
Barakaldo CF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
78
Thẻ vàng
88
2.32
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00