Asyut Petroleum vs Enppi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Asyut Petroleum
Hạng 19 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
? - ?
22/12/2026 11:00
Enppi
Hạng 15 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Asyut Petroleum vs Enppi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Asyut Petroleum đang đứng thứ 19 với 2 điểm sau 5 trận.
  • Enppi xếp thứ 15 với 4 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pyramids FC Pyramids FC
15 5 5 0 0 9 1 8
02 Zamalek Zamalek
13 5 4 1 0 8 1 7
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
13 5 4 1 0 9 3 6
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
12 5 4 0 1 10 3 7
05 Modern Sport FC Modern Sport FC
10 5 3 1 1 7 4 3
06 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
10 5 3 1 1 6 3 3
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
7 5 2 1 2 6 5 1
08 Petrojet Petrojet
7 5 2 1 2 8 8 0
09 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
7 5 2 1 2 5 5 0
10 ZED FC ZED FC
7 5 2 1 2 4 5 -1
11 Olympic El Qanal Olympic El Qanal
6 5 1 3 1 5 5 0
12 Al Masry Al Masry
6 5 2 0 3 5 7 -2
13 NBE SC NBE SC
6 5 2 0 3 4 7 -3
14 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
5 5 1 2 2 4 5 -1
15 Enppi Enppi
4 5 1 1 3 6 9 -3
16 Smouha SC Smouha SC
4 5 1 1 3 1 4 -3
17 Abo Qair Semads Abo Qair Semads
3 5 1 0 4 1 8 -7
18 El Gouna FC El Gouna FC
2 5 0 2 3 3 6 -3
19 Asyut Petroleum Asyut Petroleum
2 5 0 2 3 1 5 -4
20 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
1 5 0 1 4 1 9 -8
Asyut Petroleum Asyut Petroleum 6 trận gần nhất
15/09/2026 21:00
Asyut Petroleum 0 - 2 Modern Sport FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
07/09/2026 21:00
Al-Ittihad Alexandria 1 - 0 Asyut Petroleum Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
31/08/2026 21:00
Asyut Petroleum 0 - 1 NBE SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
26/08/2026 21:00
Smouha SC 0 - 0 Asyut Petroleum Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
22/08/2026 21:00
Asyut Petroleum 1 - 1 Petrojet Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
14/05/2026 20:30
Asyut Petroleum 1 - 0 Baladiyet El Mahallah Hạng Nhì Ai Cập
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
18/09/2026 00:00
Enppi 1 - 2 Pyramids FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
10/09/2026 00:00
Enppi 2 - 1 ZED FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
01/09/2026 21:00
Ghazl El Mahallah 0 - 0 Enppi Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
28/08/2026 21:00
Enppi 1 - 3 Wadi Degla SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
24/08/2026 00:00
Al Ahly SC 3 - 2 Enppi Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
09/06/2026 00:30
Al Masry 3 - 0 Enppi Egypt League Cup
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.20
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (20%)4 (80%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

/Có

(20%)1 4(80%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Asyut Petroleum Asyut Petroleum
Enppi Enppi
Cú sút
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
Tổng cú sút
6.80 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.40
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 3.00
Asyut Petroleum Asyut Petroleum Đường chuyền Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
1540
TB 308 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
1561
TB 312 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
5
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Giữ sạch lưới
1
0.20
2.60
13
Phạt góc
18
3.60
19.80
99
Ném biên
96
19.20
1.40
7
Việt vị
5
1.00
3.80
19
Thủ môn cứu thua
15
3.00
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
12
Thẻ vàng
7
1.40
0.20
1
Thẻ đỏ
0
0.00
14.60
73
Số lỗi
58
11.60
10.80
54
Tắc bóng
51
10.20