Aswan
Hạng 16 tại Egyptian Premier League
1 - 1
FT
08/06/2023 14:30
El Mokawloon El Arab
Hạng 7 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Aswan đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • El Mokawloon El Arab xếp thứ 7 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về El Mokawloon El Arab với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aswan thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 08/06/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
19/01/2023 08:45
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
1 - 0
Aswan Aswan
EGY D1
16/08/2021 13:00
Aswan Aswan
1 - 2
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
EGY D1
17/02/2021 08:30
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
0 - 1
Aswan Aswan
EGY D1
21/08/2020 12:30
Aswan Aswan
1 - 0
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
EGY D1
23/11/2019 11:00
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
2 - 1
Aswan Aswan
EGY D1
29/06/2017 10:30
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
1 - 1
Aswan Aswan
EGY D1
Aswan
2
33%
Hòa
1
17%
El Mokawloon El Arab
3
50%
Aswan Aswan 6 trận gần nhất
01/06/2023 11:59
Haras El Hedoud 1 - 0 Aswan EGY D1
23/05/2023 11:59
Aswan 1 - 2 NBE SC EGY D1
18/05/2023 13:00
Zamalek 1 - 0 Aswan EGY D1
07/05/2023 11:00
El Daklyeh 2 - 2 Aswan EGYCup
03/05/2023 13:00
Aswan 3 - 1 Al Masry EGY D1
18/04/2023 15:15
Enppi 2 - 0 Aswan EGY D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
31/05/2023 14:30
El Mokawloon El Arab 2 - 2 Ismaily EGY D1
22/05/2023 14:30
El Mokawloon El Arab 0 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
16/05/2023 10:00
Haras El Hedoud 0 - 2 El Mokawloon El Arab EGY D1
08/05/2023 14:00
El Mokawloon El Arab 4 - 0 El Hammam EGYCup
04/05/2023 11:59
El Mokawloon El Arab 1 - 1 NBE SC EGY D1
17/04/2023 15:15
Zamalek 2 - 2 El Mokawloon El Arab EGY D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Aswan

Aswan

Trận gần đây

El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)12 22(65%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aswan Aswan
El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
Cú sút
Aswan
Aswan
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
Avg. 4.00
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
Avg. 4.00
Tổng đường chuyền
1735
Avg. 434 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
1565
Avg. 313 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Aswan
Aswan
34
Số trận đã đấu
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
14
0.41
4.71
160
Corners
177
5.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.15
5
Offsides
12
0.35
0.06
2
GK saves
3
0.09
Aswan
Aswan
THẺ PHẠT
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
73
Thẻ vàng
62
1.82
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
1.15
39
Fouls
85
2.50
1.62
55
Tackles
102
3.00