Aston Villa vs Leicester City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aston Villa
Hạng 7 tại Ngoại hạng Anh
2 - 4
FT
04/02/2023 11:00
Leicester City
Hạng 18 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aston Villa vs Leicester City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aston Villa đang đứng thứ 7 với 61 điểm sau 38 trận.
  • Leicester City xếp thứ 18 với 34 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Aston Villa Aston Villa 6 trận gần nhất
03/10/2026 01:30
Sevilla 1 - 3 Aston Villa Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 18:30
Tottenham Hotspur 2 - 3 Aston Villa Ngoại hạng Anh
17/09/2026 02:00
Coventry City 1 - 3 Aston Villa Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
Aston Villa 1 - 2 Nottingham Forest Ngoại hạng Anh
08/09/2026 23:45
Club Brugge 2 - 3 Aston Villa UEFA Champions League
05/09/2026 23:30
Hull City 0 - 0 Aston Villa Ngoại hạng Anh
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Leicester City Leicester City
23/09/2026 01:00
Leicester City 6 - 1 Fulham U21 EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Barnsley 1 - 1 Leicester City Hạng Nhì Anh (League One)
12/09/2026 21:00
Stockport County 3 - 4 Leicester City Hạng Nhì Anh (League One)
05/09/2026 21:00
Leicester City 0 - 4 Oxford United Hạng Nhì Anh (League One)
02/09/2026 01:45
Leicester City 2 - 0 Plymouth Argyle Hạng Nhì Anh (League One)
29/08/2026 18:30
Milton Keynes Dons 0 - 0 Leicester City Hạng Nhì Anh (League One)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Aston Villa

Aston Villa

Trận gần đây

Leicester City

Leicester City

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aston Villa Aston Villa
Leicester City Leicester City
Cú sút
Aston Villa
Aston Villa
Tổng cú sút
11.18 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.22
Leicester City
Leicester City
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
TB 3.06
Tổng đường chuyền
15695
TB 413 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
17011
TB 448 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Aston Villa
Aston Villa
38
Số trận đã đấu
Leicester City
Leicester City
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.29
163
Phạt góc
135
3.55
17.39
661
Ném biên
702
18.47
1.53
58
Việt vị
82
2.16
2.92
111
Thủ môn cứu thua
110
2.89
Aston Villa
Aston Villa
THẺ PHẠT
Leicester City
Leicester City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
80
Thẻ vàng
63
1.66
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.05
10.92
415
Số lỗi
410
10.79
16.53
628
Tắc bóng
692
18.21