ASE de Chastre (W) vs Moldavo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ASE de Chastre (W)
Hạng 16 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
0 - 3
FT
30/03/2024 11:59
Moldavo (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ASE de Chastre (W) vs Moldavo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ASE de Chastre (W) đang đứng thứ 16 với 0 điểm sau 29 trận.
  • Moldavo (W) xếp thứ 3 với 61 điểm sau 29 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Moldavo (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. ASE de Chastre (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Westerlo (W) Westerlo (W)
82 30 27 1 2 135 23 112
02 Eendracht Aalst (W) Eendracht Aalst (W)
70 30 22 4 4 90 28 62
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
61 29 19 4 6 68 36 32
04 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 29 15 6 8 82 38 44
05 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
50 30 14 8 8 56 45 11
06 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
48 30 15 3 12 66 40 26
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
48 30 15 3 12 61 66 -5
08 Gent B (W) Gent B (W)
45 30 14 3 13 74 45 29
09 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
40 30 12 4 14 53 50 3
10 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
35 30 11 2 17 58 59 -1
11 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
34 30 10 4 16 67 76 -9
12 FC Alken (W) FC Alken (W)
33 30 9 6 15 84 63 21
13 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
33 29 9 6 14 60 62 -2
14 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
28 30 8 4 18 31 79 -48
15 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
26 30 8 2 20 45 82 -37
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
0 29 0 0 29 8 246 -238
Đối đầu
25/03/2023 11:59
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
1 - 3
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
19/11/2022 09:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
5 - 1
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
BEL WD1
29/01/2022 10:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
2 - 2
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
BEL WD1
11/09/2021 11:00
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
3 - 5
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
ASE de Chastre (W)
0
0%
Hòa
1
25%
Moldavo (W)
3
75%
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W) 6 trận gần nhất
04/11/2023 11:59
ASE de Chastre (W) 0 - 6 Eendracht Aalst (W) BEL WD1
28/10/2023 13:30
Anderlecht II (W) 10 - 0 ASE de Chastre (W) BEL WD1
21/10/2023 11:00
ASE de Chastre (W) 1 - 4 Oud Heverlee Leuven II (W) BEL WD1
14/10/2023 11:00
ASE de Chastre (W) 1 - 7 Gent B (W) BEL WD1
07/10/2023 10:00
Famkes Merkem (W) 11 - 1 ASE de Chastre (W) BEL WD1
16/09/2023 08:00
Club Brugge II (W) 5 - 0 ASE de Chastre (W) BEL WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Moldavo (W) Moldavo (W)
04/11/2023 12:30
RAEC Mons (W) 1 - 3 Moldavo (W) BEL WD1
28/10/2023 07:00
Ladies Genk B (W) 5 - 4 Moldavo (W) BEL WD1
21/10/2023 09:00
Moldavo (W) 1 - 2 Eendracht Aalst (W) BEL WD1
07/10/2023 13:30
Anderlecht II (W) 1 - 1 Moldavo (W) BEL WD1
30/09/2023 09:00
Moldavo (W) 2 - 1 Oud Heverlee Leuven II (W) BEL WD1
16/09/2023 10:00
Famkes Merkem (W) 1 - 3 Moldavo (W) BEL WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.28
Thủng lưới
246
TB mỗi trận
8.48
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.34
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
0 (0%)6 (100%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
8 (28%)21 (72%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
25 (86%)4 (14%)
ASE de Chastre (W)

ASE de Chastre (W)

Trận gần đây

Moldavo (W)

Moldavo (W)

Xỉu /Tài

(100%)29 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)25 4(14%)

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(86%)25 4(14%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)19 10(34%)

/Có

(28%)8 21(72%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)18 11(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
Moldavo (W) Moldavo (W)
Cú sút
ASE de Chastre (W)
ASE de Chastre (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
ASE de Chastre (W)
ASE de Chastre (W)
29
Số trận đã đấu
Moldavo (W)
Moldavo (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
9
0.31
0.00
0
Phạt góc
13
0.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ASE de Chastre (W)
ASE de Chastre (W)
THẺ PHẠT
Moldavo (W)
Moldavo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.07
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.