ASC Snim
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 1
FT
24/04/2026 09:00
NZidane
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 24/04/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ASC Snim and NZidane in the Mauritania Division 1 football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
ASC Snim ASC Snim 6 trận gần nhất
24/05/2026 23:45
Nouakchott Academie 2 - 1 ASC Snim Mauritania Division 1
20/05/2026 23:45
ASC Tevragh Zeine 0 - 2 ASC Snim Mauritania Division 1
11/05/2026 23:30
ASC Snim 0 - 1 AS Pompier Mauritania Division 1
06/05/2026 23:45
FC Inter Nouakchott 2 - 1 ASC Snim Mauritania Division 1
24/04/2026 23:00
ASC Snim 1 - 1 NZidane Mauritania Division 1
11/04/2026 23:30
ASC Snim 1 - 3 King Nouakchott Mauritania Division 1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất NZidane NZidane
25/05/2026 23:30
NZidane 3 - 0 AS Douanes Nouakchott Mauritania Division 1
19/05/2026 23:45
ACS Ksar 2 - 3 NZidane Mauritania Division 1
10/05/2026 23:30
NZidane 4 - 1 ASC Tevragh Zeine Mauritania Division 1
03/05/2026 23:30
NZidane 1 - 1 ASC Gendrim Mauritania Division 1
29/04/2026 23:30
NZidane 0 - 0 Nouakchott Academie Mauritania Division 1
24/04/2026 23:00
ASC Snim 1 - 1 NZidane Mauritania Division 1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 10 matches
Không
7 (70%)3 (30%)
In last 10 matches
Không
9 (75%)3 (25%)
ASC Snim

ASC Snim

Trận gần đây

NZidane

NZidane

Under /Over

(70%)7 3(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)10 2(17%)

Under /Over

(10%)1 9(90%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)6 6(50%)

Under /Over

(60%)6 4(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)5 7(58%)

/Yes

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)7 5(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ASC Snim ASC Snim
NZidane NZidane
Cú sút
ASC Snim
ASC Snim
Tổng cú sút
7.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NZidane
NZidane
Tổng cú sút
7.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ASC Snim ASC Snim Đường chuyền NZidane NZidane
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
ASC Snim
ASC Snim
10
Số trận đã đấu
NZidane
NZidane
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Clean sheets
3
0.25
3.10
31
Corners
20
1.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
6
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
ASC Snim
ASC Snim
THẺ PHẠT
NZidane
NZidane
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
18
Thẻ vàng
11
0.92
0.20
2
Thẻ đỏ
1
0.08
0.00
0
Fouls
50
4.17
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.