AS Roma
Hạng 6 tại Italian Serie A
1
3-0
FT
02/04/2023 11:59
Sampdoria
Hạng 20 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AS Roma đang đứng thứ 6 với 63 điểm sau 38 trận.
  • Sampdoria xếp thứ 20 với 19 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AS Roma thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Roma với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sampdoria thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2023-04-02

AS Roma vs Sampdoria - Prediction & Odds

AS Roma
AS Roma
Sampdoria
Sampdoria
2023-04-02 11:59
66
22
12
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.38
FT
3-0 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 02/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
90 38 28 6 4 77 28 49
02 Lazio Lazio
74 38 22 8 8 60 30 30
03 Inter Milan Inter Milan
72 38 23 3 12 71 42 29
04 AC Milan AC Milan
70 38 20 10 8 64 43 21
05 Atalanta Atalanta
64 38 19 7 12 66 48 18
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 50 38 12
07 Juventus Juventus
62 38 22 6 10 56 33 23
08 Fiorentina Fiorentina
56 38 15 11 12 53 43 10
09 Bologna Bologna
54 38 14 12 12 53 49 4
10 Torino Torino
53 38 14 11 13 42 41 1
11 Monza Monza
52 38 14 10 14 48 52 -4
12 Udinese Udinese
46 38 11 13 14 47 48 -1
13 Sassuolo Sassuolo
45 38 12 9 17 47 61 -14
14 Empoli Empoli
43 38 10 13 15 37 49 -12
15 Salernitana Salernitana
42 38 9 15 14 48 62 -14
16 Lecce Lecce
36 38 8 12 18 33 46 -13
17 Spezia Spezia
31 38 6 13 19 31 62 -31
18 Verona Verona
31 38 7 10 21 31 59 -28
19 Cremonese Cremonese
27 38 5 12 21 36 69 -33
20 Sampdoria Sampdoria
19 38 3 10 25 24 71 -47
Đối đầu
17/10/2022 12:30
Sampdoria Sampdoria
0 - 1
AS Roma AS Roma
ITA D1
03/04/2022 11:59
Sampdoria Sampdoria
0 - 1
AS Roma AS Roma
ITA D1
22/12/2021 13:30
AS Roma AS Roma
1 - 1
Sampdoria Sampdoria
ITA D1
02/05/2021 14:45
Sampdoria Sampdoria
2 - 0
AS Roma AS Roma
ITA D1
03/01/2021 10:00
AS Roma AS Roma
1 - 0
Sampdoria Sampdoria
ITA D1
24/06/2020 15:45
AS Roma AS Roma
2 - 1
Sampdoria Sampdoria
ITA D1
AS Roma
4
67%
Hòa
1
17%
Sampdoria
1
17%
AS Roma AS Roma 6 trận gần nhất
19/03/2023 13:00
Lazio 1 - 0 AS Roma ITA D1
16/03/2023 16:00
Real Sociedad 0 - 0 AS Roma UEFA EL
12/03/2023 13:00
AS Roma 3 - 4 Sassuolo ITA D1
09/03/2023 13:45
AS Roma 2 - 0 Real Sociedad UEFA EL
05/03/2023 15:45
AS Roma 1 - 0 Juventus ITA D1
28/02/2023 13:30
Cremonese 2 - 1 AS Roma ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sampdoria Sampdoria
19/03/2023 07:30
Sampdoria 3 - 1 Verona ITA D1
12/03/2023 15:45
Juventus 4 - 2 Sampdoria ITA D1
05/03/2023 10:00
Sampdoria 0 - 0 Salernitana ITA D1
27/02/2023 15:45
Lazio 1 - 0 Sampdoria ITA D1
18/02/2023 10:00
Sampdoria 1 - 2 Bologna ITA D1
13/02/2023 15:45
Sampdoria 0 - 0 Inter Milan ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.63
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
In last 38 matches
Không
17 (45%)21 (55%)
AS Roma

AS Roma

Trận gần đây

Sampdoria

Sampdoria

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)30 8(21%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AS Roma AS Roma
Sampdoria Sampdoria
Cú sút
AS Roma
AS Roma
Tổng cú sút
13.11 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.80
Sampdoria
Sampdoria
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
Avg. 2.69
AS Roma AS Roma Đường chuyền Sampdoria Sampdoria
Tổng đường chuyền
16195
Avg. 426 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14974
Avg. 394 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AS Roma
AS Roma
38
Số trận đã đấu
Sampdoria
Sampdoria
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Clean sheets
4
0.11
4.95
188
Corners
130
3.42
21.95
834
Throw-ins
759
19.97
1.47
56
Offsides
54
1.42
2.18
83
GK saves
150
3.95
AS Roma
AS Roma
THẺ PHẠT
Sampdoria
Sampdoria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
106
2.79
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
11.74
446
Fouls
506
13.32
16.68
634
Tackles
579
15.24