AS Ashdod vs Hapoel Umm Al Fahm: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AS Ashdod
Hạng 16 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
1 - 1
FT
30/01/2023 13:00
Hapoel Umm Al Fahm
Hạng 4 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AS Ashdod vs Hapoel Umm Al Fahm trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AS Ashdod đang đứng thứ 16 với 19 điểm sau 30 trận.
  • Hapoel Umm Al Fahm xếp thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Petah Tikva FC Maccabi Petah Tikva FC
61 30 19 4 7 57 30 27
02 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
60 30 18 6 6 48 25 23
03 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
55 30 15 10 5 50 29 21
04 Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Umm Al Fahm
51 30 14 9 7 37 21 16
05 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
47 30 13 8 9 38 31 7
06 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
44 30 13 5 12 42 42 0
07 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
42 30 12 6 12 38 39 -1
08 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
41 30 11 8 11 43 39 4
09 Hapoel Afula Hapoel Afula
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
36 30 10 6 14 30 42 -12
11 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
35 30 9 8 13 33 37 -4
12 Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
35 30 9 8 13 28 35 -7
13 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
34 30 8 10 12 30 40 -10
14 Kafr Qasim Kafr Qasim
33 30 7 12 11 33 35 -2
15 Hapoel Natzrat Illit Hapoel Natzrat Illit
27 30 7 6 17 31 53 -22
16 AS Ashdod AS Ashdod
19 30 4 7 19 20 61 -41
AS Ashdod AS Ashdod 6 trận gần nhất
25/04/2025 18:30
AS Ashdod 2 - 3 Ironi Modiin Liga Bet (Israel)
22/04/2025 19:50
Maccabi Yavne 2 - 1 AS Ashdod Liga Bet (Israel)
08/04/2025 20:15
AS Ashdod 2 - 0 Hapoel Herzliya Liga Bet (Israel)
04/04/2025 15:15
MS Jerusalem 2 - 0 AS Ashdod Liga Bet (Israel)
21/03/2025 17:40
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 2 - 1 AS Ashdod Liga Bet (Israel)
12/03/2025 18:30
AS Ashdod 3 - 0 Maccabi Shaarayim Liga Bet (Israel)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Umm Al Fahm
01/10/2026 23:30
Hapoel Umm Al Fahm 0 - 0 Hapoel Ironi Karmiel Liga Bet (Israel)
20/09/2026 01:00
Hapoel Umm Al Fahm 3 - 3 Hapoel Ironi Baka El Garbiya Liga Bet (Israel)
09/09/2026 23:30
FC Tzeirey Tamra 1 - 2 Hapoel Umm Al Fahm Liga Bet (Israel)
06/09/2026 00:30
Hapoel Umm Al Fahm 2 - 2 Hapoel Nof HaGalil Liga Bet (Israel)
27/02/2026 00:30
Maccabi Ata Bialik 0 - 0 Hapoel Umm Al Fahm Liga Bet (Israel)
22/02/2026 01:15
Hapoel Umm Al Fahm 0 - 2 Hapoel Bnei Musmus Liga Bet (Israel)
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
21 (57%)16 (43%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
28 (76%)9 (24%)
AS Ashdod

AS Ashdod

Trận gần đây

Hapoel Umm Al Fahm

Hapoel Umm Al Fahm

Xỉu /Tài

(89%)33 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(41%)15 22(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 29(78%)

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 25(68%)

/Có

(51%)19 18(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)14 23(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AS Ashdod AS Ashdod
Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Umm Al Fahm
Cú sút
AS Ashdod
AS Ashdod
Tổng cú sút
5.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
AS Ashdod
AS Ashdod
37
Số trận đã đấu
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Giữ sạch lưới
15
0.41
1.81
67
Phạt góc
140
3.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
AS Ashdod
AS Ashdod
THẺ PHẠT
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
62
Thẻ vàng
71
1.92
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00