Artis Brno
Hạng 3 tại Czech Republic 2.Liga
1
0-0
FT
16/09/2025 09:00
Chrudim
Hạng 11 tại Czech Republic 2.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Artis Brno đang đứng thứ 3 với 52 điểm sau 30 trận.
  • Chrudim xếp thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Artis Brno thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chrudim với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Artis Brno chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-09-16

Artis Brno vs Chrudim - Prediction & Odds

Artis Brno
Artis Brno
Chrudim
Chrudim
2025-09-16 09:00
59
23
18
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.53
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
18°C
STANDINGS UP TO 16/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brno Brno
76 30 24 4 2 62 22 40
02 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
53 30 16 5 9 49 33 16
03 Artis Brno Artis Brno
52 30 15 7 8 50 37 13
04 Usti nad Labem Usti nad Labem
48 30 15 3 12 53 46 7
05 Banik Ostrava B Banik Ostrava B
47 30 14 5 11 45 38 7
06 Marila Pribram Marila Pribram
46 30 13 7 10 29 30 -1
07 Opava Opava
44 30 11 11 8 42 31 11
08 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
41 30 12 5 13 38 52 -14
09 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
38 30 10 8 12 41 34 7
10 Slavia Prague B Slavia Prague B
38 30 11 5 14 42 47 -5
11 Chrudim Chrudim
35 30 9 8 13 38 50 -12
12 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
34 30 10 4 16 32 43 -11
13 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
34 30 10 4 16 31 43 -12
14 SK Prostejov SK Prostejov
30 30 6 12 12 32 44 -12
15 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
29 30 7 8 15 32 39 -7
16 Sparta Praha B Sparta Praha B
25 30 7 4 19 27 54 -27
Đối đầu
26/04/2025 01:15
Chrudim Chrudim
1 - 1
Artis Brno Artis Brno
CZE D2
31/01/2025 03:00
Artis Brno Artis Brno
1 - 1
Chrudim Chrudim
INT CF
28/09/2024 07:30
Artis Brno Artis Brno
0 - 2
Chrudim Chrudim
CZE D2
25/05/2024 08:00
Artis Brno Artis Brno
1 - 2
Chrudim Chrudim
CZE D2
22/07/2023 01:15
Chrudim Chrudim
0 - 0
Artis Brno Artis Brno
CZE D2
07/04/2023 07:30
Artis Brno Artis Brno
1 - 1
Chrudim Chrudim
CZE D2
Artis Brno
0
0%
Hòa
4
67%
Chrudim
2
33%
Artis Brno Artis Brno 6 trận gần nhất
13/09/2025 10:00
Artis Brno 5 - 0 Sparta Praha B CZE D2
31/08/2025 08:00
FK Graffin Vlasim 0 - 2 Artis Brno CZE D2
27/08/2025 08:30
Unicov 2 - 2 Artis Brno CZEC
23/08/2025 10:00
Artis Brno 2 - 1 Slavia Kromeriz CZE D2
18/08/2025 09:00
Usti nad Labem 0 - 2 Artis Brno CZE D2
13/08/2025 09:00
FC Kurim 0 - 2 Artis Brno CZEC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Chrudim Chrudim
13/09/2025 01:15
Chrudim 1 - 1 Usti nad Labem CZE D2
31/08/2025 01:15
Slavia Prague B 5 - 0 Chrudim CZE D2
22/08/2025 09:00
Chrudim 0 - 1 Brno CZE D2
17/08/2025 05:30
Banik Ostrava B 2 - 2 Chrudim CZE D2
13/08/2025 09:00
SK Vysoke Myto 2 - 1 Chrudim CZEC
08/08/2025 09:00
Chrudim 1 - 1 Vysocina jihlava CZE D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
Artis Brno

Artis Brno

Trận gần đây

Chrudim

Chrudim

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Artis Brno Artis Brno
Chrudim Chrudim
Cú sút
Artis Brno
Artis Brno
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chrudim
Chrudim
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Artis Brno Artis Brno Chuyền bóng Chrudim Chrudim
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Artis Brno
Artis Brno
30
Số trận đã đấu
Chrudim
Chrudim
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
3
0.10
5.80
174
Corners
159
5.30
0.67
20
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.13
4
GK saves
13
0.43
Artis Brno
Artis Brno
THẺ PHẠT
Chrudim
Chrudim
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
55
1.83
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
0.43
13
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00