Arsenal
Hạng 2 tại English Premier League
1
2-0
FT
03/04/2024 14:30
Luton Town
Hạng 18 tại English Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Arsenal đang đứng thứ 2 với 89 điểm sau 38 trận.
  • Luton Town xếp thứ 18 với 26 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arsenal thắng với xác suất 83%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arsenal với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Luton Town chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2024-04-03

Arsenal vs Luton Town - Prediction & Odds

Arsenal
Arsenal
Luton Town
Luton Town
2024-04-03 14:30
83
11
6
1
2 - 2
2 - 2
3.75
1.09
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 03/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
91 38 28 7 3 96 34 62
02 Arsenal Arsenal
89 38 28 5 5 91 29 62
03 Liverpool Liverpool
82 38 24 10 4 86 41 45
04 Aston Villa Aston Villa
68 38 20 8 10 76 61 15
05 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
66 38 20 6 12 74 61 13
06 Chelsea Chelsea
63 38 18 9 11 77 63 14
07 Newcastle United Newcastle United
60 38 18 6 14 85 62 23
08 Manchester United Manchester United
60 38 18 6 14 57 58 -1
09 West Ham United West Ham United
52 38 14 10 14 60 74 -14
10 Crystal Palace Crystal Palace
49 38 13 10 15 57 58 -1
11 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
48 38 12 12 14 55 62 -7
12 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
48 38 13 9 16 54 67 -13
13 Fulham Fulham
47 38 13 8 17 55 61 -6
14 Wolves Wolves
46 38 13 7 18 50 65 -15
15 Everton Everton
40 38 13 9 16 40 51 -11
16 Brentford Brentford
39 38 10 9 19 56 65 -9
17 Nottingham Forest Nottingham Forest
32 38 9 9 20 49 67 -18
18 Luton Town Luton Town
26 38 6 8 24 52 85 -33
19 Burnley Burnley
24 38 5 9 24 41 78 -37
20 Sheffield United Sheffield United
16 38 3 7 28 35 104 -69
Đối đầu
05/12/2023 16:15
Luton Town Luton Town
3 - 4
Arsenal Arsenal
ENG PR
Arsenal
1
100%
Hòa
0
0%
Luton Town
0
0%
Arsenal Arsenal 6 trận gần nhất
31/03/2024 11:30
Manchester City 0 - 0 Arsenal ENG PR
12/03/2024 16:00
Arsenal 1 - 0 FC Porto UEFA CL
09/03/2024 13:30
Arsenal 2 - 1 Brentford ENG PR
04/03/2024 16:00
Sheffield United 0 - 6 Arsenal ENG PR
24/02/2024 16:00
Arsenal 4 - 1 Newcastle United ENG PR
21/02/2024 16:00
FC Porto 1 - 0 Arsenal UEFA CL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Luton Town Luton Town
30/03/2024 11:00
Tottenham Hotspur 2 - 1 Luton Town ENG PR
16/03/2024 11:00
Luton Town 1 - 1 Nottingham Forest ENG PR
13/03/2024 15:30
AFC Bournemouth 4 - 3 Luton Town ENG PR
09/03/2024 11:00
Crystal Palace 1 - 1 Luton Town ENG PR
02/03/2024 13:30
Luton Town 2 - 3 Aston Villa ENG PR
27/02/2024 16:00
Luton Town 2 - 6 Manchester City ENG FAC
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.39
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.76
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
85
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
Arsenal

Arsenal

Trận gần đây

Luton Town

Luton Town

Under /Over

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)34 4(11%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)26 12(32%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(82%)31 7(18%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arsenal Arsenal
Luton Town Luton Town
Cú sút
Arsenal
Arsenal
Tổng cú sút
17.29 TB / trận
Bị chặn
210 tổng
Avg. 5.68
Luton Town
Luton Town
Tổng cú sút
11.34 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.83
Arsenal Arsenal Đường chuyền Luton Town Luton Town
Tổng đường chuyền
20935
Avg. 551 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
12768
Avg. 336 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Arsenal
Arsenal
38
Số trận đã đấu
Luton Town
Luton Town
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
18
Clean sheets
2
0.05
6.97
265
Corners
203
5.34
14.74
560
Throw-ins
679
17.87
2.29
87
Offsides
67
1.76
1.55
59
GK saves
147
3.87
Arsenal
Arsenal
THẺ PHẠT
Luton Town
Luton Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
71
1.87
0.05
2
Thẻ đỏ
0
0.00
10.29
391
Fouls
429
11.29
16.13
613
Tackles
621
16.34